Salam Zgharta
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tadamon Sour

Salam Zgharta vs Tadamon Sour

Tỷ số chung cuộc: Salam Zgharta 1-2 Tadamon Sour tại Premier League, 30 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Salam Zgharta thắng 1, hòa 3, Tadamon Sour thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Round · Vòng 2
Sân vận động
Al Ahed Stadium, Bayrūt (Beirut)
Trọng tài
Mohammad Darwish
Phong độ
LWWDD Salam Zgharta
LWDWL Tadamon Sour
  1. 3' 0-1 Zaher Al Samahi
  2. HT0-1
  3. 46' Hisham Nablsi 1-1
  4. 60' Ibrahim Abu Jabal Mohammad Jawad Abo Khalil
  5. 60' Bilal Sabagh Asaad Sableni
  6. 64' Adnan Saloom Zaher Al Samahi
  7. 72' Philipe Ayoub Patrick Manaa
  8. 80' 1-2 Ibrahim Abu Jabal
  9. 81' Yehya Renawi Ibrahim Abd Al Wahab
  10. 83' Ali Ibraheem Ismail Hussain
  11. 89' Abd Al Rahman Murad Walid Fatooh
  12. FT1-2

Đội hình

Salam Zgharta HLV: Ghasan Khawaja
  1. Antoine Douaihy
  2. Rami Fakih
  3. Mohammad Daher
  4. Yahia Kaheel
  5. Amer Mahfoud
  6. Walid Fatooh ▼ 89'
  7. Hisham Nablsi
  8. Oscar Ghantous
  9. Patrick Manaa ▼ 72'
  10. Alex Boutros
  11. Ibrahim Abd Al Wahab ▼ 81'

Dự bị 3

  1. Philipe Ayoub ▲ 72'
  2. Yehya Renawi ▲ 81'
  3. Abd Al Rahman Murad ▲ 89'
Tadamon Sour HLV: Mohammad Zoher
  1. Mohamad Santina
  2. Bilal Hajo
  3. Mohammad Jawad Abo Khalil ▼ 60'
  4. Wael Yousef
  5. Hussain Mhedli
  6. Abbas Sharqawi
  7. Kadhem Ateya
  8. Mohammad Dabouq
  9. Asaad Sableni ▼ 60'
  10. Zaher Al Samahi ▼ 64'
  11. Ismail Hussain ▼ 83'

Dự bị 4

  1. Bilal Sabagh ▲ 60'
  2. Ibrahim Abu Jabal ▲ 60'
  3. Adnan Saloom ▲ 64'
  4. Ali Ibraheem ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Al-Ansar
11 28 - 5 +23 27
2
Al Nejmeh
11 23 - 8 +15 25
3
Shabab Al Sahel
11 13 - 3 +10 24
5
Al Ahed
11 13 - 10 +3 17
6
Al Akhaa Al Ahli
16 8 - 12 -4 20
6
Safa
11 17 - 17 0 16
7
Bourj
11 12 - 11 +1 14
8
Tripoli SC
11 6 - 9 -3 13
9
Shabab El Bourj
11 13 - 11 +2 12
10
Tadamon Sour
11 3 - 9 -6 7
11
Shabab Al Ghazieh
11 6 - 21 -15 6
12
Salam Zgharta
11 3 - 35 -32 1
Relegation Round

So sánh

16Trận đấu16
6Ghi được7
50Thủng lưới11
0.38Bàn thắng mỗi trận0.44
0Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu