FS Jelgava
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tukums

FS Jelgava vs Tukums

Tỷ số chung cuộc: FS Jelgava 0-0 Tukums tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 26 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FS Jelgava thắng 2, hòa 6, Tukums thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 20
Sân vận động
Zemgales Olimpiskā centra, Jelgava
Phong độ
LLWWL FS Jelgava
WLLLW Tukums
  1. 41' D. Maes M. Šusts
  2. HT0-0
  3. 55' K. Campbell
  4. 66' Y. Hanada R. Šitjakovs
  5. 66' R. Bečers D. Valmiers
  6. 70' I. Atligins K. Campbell
  7. 86' A. Glaudans
  8. 86' K. Pantelejevs R. Maslovs
  9. 86' A. Janovskis G. Kļuškins
  10. 87' M. Štāls H. Joksts
  11. FT0-0

Đội hình

FS Jelgava HLV: V. Redjko
  1. 1V. Kudrjavcevs
  2. 19A. Pētersons
  3. 22V. Purs
  4. 23G. Kļuškins ▼ 86'
  5. 10A. Glaudāns
  6. 11D. Valmiers ▼ 66'
  7. 28A. Deklavs
  8. 8R. Šitjakovs ▼ 66'
  9. 18R. Maslovs ▼ 86'
  10. 30M. Šusts ▼ 41'
  11. 9J. Ede

Dự bị 8

  1. 3D. Maes ▲ 41'
  2. 32Y. Hanada ▲ 66'
  3. 99R. Bečers ▲ 66'
  4. 15K. Pantelejevs ▲ 86'
  5. 70A. Janovskis ▲ 86'
  6. 17A. Liepnieks
  7. 13M. Veļika
  8. 4G. Kačanovs
Tukums HLV: K. Dišlers
  1. 1S. Vilkovs
  2. 99M. Mihoubi
  3. 14M. Sidorovs
  4. 8R. Reingolcs
  5. 5D. Rogovs
  6. 10B. Samoilovs
  7. 6K. Krieviņš
  8. 23M. Prohorenkovs
  9. 21H. Joksts ▼ 87'
  10. 66K. Campbell ▼ 70'
  11. 7K. Kaušelis

Dự bị 7

  1. 16I. Atligins ▲ 70'
  2. 88M. Štāls ▲ 87'
  3. 26M. Paulovics
  4. 3M. Videnieks
  5. 77V. Kapustins
  6. 32K. Uzis
  7. 15E. Anševics

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
41Ghi được48
95Thủng lưới89
0.98Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu