Tukums vs FS Jelgava
Tỷ số chung cuộc: Tukums 0-0 FS Jelgava tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tukums thắng 2, hòa 6, FS Jelgava thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 36
- Sân vận động
- Tukuma mākslīgā laukumā stadions, Tukums
- Phong độ
- WLLLW Tukums
- LLWWL FS Jelgava
- 25' A. Krancmanis
- 30' A. Glaudans
- 33' B. Samoilovs
- 39' ▲ K. Kaušelis ▼ R. Gaučis
- 45'+2 K. Kauselis
- HT0-0
- 51' D. Vejkrigers
- 57' V. Mashchenko
- 60' M. Sidorovs
- 62' ▲ M. Peilāns ▼ V. Mashchenko
- 65' R. Nakamura
- 70' ▲ I. Koshkosh ▼ K. Anmanis
- 70' ▲ M. Nagasawa ▼ A. Krancmanis
- 73' D. Rogovs
- 78' M. Mihoubi
- 89' ▲ Pedro Arthur ▼ B. Samoilovs
- 89' ▲ K. Puzānovs ▼ R. Ķiršs
- 90'+2 P. Arthur
- 90'+2 ▲ R. Bečers ▼ V. Osuagwu
- 90' ▲ R. Maslovs ▼ I. Gomi
- FT0-0
Đội hình
- 91F. Orols
- 99M. Mihoubi
- 14M. Sidorovs
- 5D. Rogovs
- 10B. Samoilovs ▼ 89'
- 15R. Ķiršs ▼ 89'
- 11K. Anmanis ▼ 70'
- 8K. Krieviņš
- 19A. Krancmanis ▼ 70'
- 3K. Mikuļskis
- 17R. Gaučis ▼ 39'
Dự bị 9
- 44K. Kaušelis ▲ 39'
- 23I. Koshkosh ▲ 70'
- 24M. Nagasawa ▲ 70'
- 7Pedro Arthur ▲ 89'
- 21K. Puzānovs ▲ 89'
- 97A. Butovskis
- 77V. Kapustins
- 6R. Reingolcs
- 72A. Ozols
- 23R. Stūriņš
- 5V. Veremeev
- 10R. Nakamura
- 6D. Vējkrīgers
- 31V. Purs
- 9A. Glaudāns
- 11D. Valmiers
- 28A. Deklavs
- 26V. Mashchenko ▼ 62'
- 41I. Gomi ▼ 90'
- 19V. Osuagwu ▼ 90'
Dự bị 9
- 8M. Peilāns ▲ 62'
- 99R. Bečers ▲ 90'
- 18R. Maslovs ▲ 90'
- 14R. Čevers
- 20R. Šitjakovs
- 17K. Pantelejevs
- 12K. Bite
- 70A. Janovskis
- 4V. Redjko
Thống kê
07
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 96 - 18 | +78 | 89 | |
| 2 | 36 | 89 - 21 | +68 | 88 | |
| 3 | 36 | 44 - 39 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 47 - 40 | +7 | 53 | |
| 5 | 36 | 52 - 54 | -2 | 51 | |
| 6 | 36 | 42 - 57 | -15 | 40 | |
| 7 | 36 | 40 - 52 | -12 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 35 | |
| 9 | 36 | 41 - 63 | -22 | 33 | |
| 10 | 36 | 25 - 96 | -71 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
54Ghi được47
92Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai26