Rēzekne FA vs Smiltene
Tỷ số chung cuộc: Rēzekne FA 0-4 Smiltene tại 1. Liga, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rēzekne FA thắng 1, hòa 2, Smiltene thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Liga · Vòng 8
- Sân vận động
- OC Rēzekne Mākslīgais Laukums, Rēzekne
- Phong độ
- LLLLL Rēzekne FA
- WLLLL Smiltene
- 12' 0-1 E. Teremko
- 40' 0-2 V. Gaismins
- 44' A. Brivers
- 45'+1 A. Brivers
- HT0-2
- 46' ▲ R. Klots ▼ E. Lacis
- 46' ▲ K. Grosbergs ▼ K. Rozgalis
- 46' ▲ V. Gaismins ▼ M. Spalvins
- 46' ▲ O. Olaoluwa Odusanya ▼ A. Kedrins
- 46' ▲ E. Jegorovs ▼ G. Timofejevs
- 46' ▲ D. Berjoza ▼ N. Bovkuns
- 47' 0-3 A. Berzins
- 55' ▲ E. Teremko ▼ E. Jansons
- 68' M. Spalvins
- 68' ▲ P. Mihailovs ▼ D. Mihailovs
- 70' ▲ A. Berzins ▼ I. Fjodorovs
- 78' ▲ A. Sokolovs ▼ V. Aborkins
- 88' 0-4 M. Mikelsons
- FT0-4
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 65 - 11 | +54 | 65 | |
| 2 | 26 | 71 - 18 | +53 | 63 | |
| 3 | 26 | 53 - 21 | +32 | 58 | |
| 4 | 26 | 59 - 26 | +33 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 28 | +11 | 41 | |
| 6 | 26 | 41 - 39 | +2 | 34 | |
| 7 | 26 | 25 - 44 | -19 | 33 | |
| 8 | 26 | 36 - 38 | -2 | 31 | |
| 9 | 26 | 45 - 50 | -5 | 30 | |
| 10 | 26 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 26 | 37 - 44 | -7 | 29 | |
| 12 | 26 | 25 - 68 | -43 | 19 | |
| 13 | 26 | 24 - 62 | -38 | 17 | |
| 14 | 26 | 18 - 84 | -66 | 14 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
24Ghi được31
89Thủng lưới65
0.86Bàn thắng mỗi trận1.11
3Giữ sạch lưới4
21Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai14