FC Zhetysu vs FC Irtysh Pavlodar
Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-0 FC Irtysh Pavlodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 7, hòa 0, FC Irtysh Pavlodar thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 25
- Trọng tài
- A. Kuchma
- Phong độ
- DLLLW FC Zhetysu
- WLLWL FC Irtysh Pavlodar
- 44' R. Karimov
- 45'+5 S. Muzhikov
- HT0-0
- 46' ▲ T. Mukhametzhanov ▼ Z. Sultaniyazov
- 47' T. Mosiashvili
- 50' D. Slambekov
- 56' ▲ Y. Shimamura ▼ D. Slambekov
- 61' M. Zivanovic 1-0
- 65' V. Shvyrev
- 67' ▲ S. Abzalov ▼ V. Shvyrev
- 67' ▲ O. A. Falaye ▼ J. Poe
- 67' ▲ N. Baybosynov ▼ M. Khalmatov
- 78' ▲ R. Yudenkov ▼ R. Karimov
- 86' M. Zivanovic
- 90' A. Baltabekov
- 90' Yellow Card
- 90'+1 ▲ S. Jovanovic ▼ M. Zhakipbayev
- 90'+3 T. Mukhametzhanov
- 90'+4 ▲ S. Anuarbek ▼ M. Zivanovic
- FT1-0
Đội hình
- 88Ștefan Sicaci
- 5Rauan Orynbasar
- 15Jovan Pajović
- 3Diego Luna
- 11Adilkhan Dobay
- 7Serikzhan Muzhikov
- 10Tsotne Mosiashvili
- 23Askhat Baltabekov
- 18Vyacheslav Shvyrev ▼ 67'
- 27Marko Zivanovic ▼ 90'
- 21Madi Zhakipbayev ▼ 90'
Dự bị 8
- 1Artur Egorov
- 22Danil Podymskiy
- 2Aslan Rafkat
- 31Alim Akhmetov
- 17Nurbergen Nurbol
- 9Shokan Abzalov ▲ 67'
- 20Shyngys Anuarbek ▲ 90'
- 90Strahinja Jovanović ▲ 90'
- 1Miras Rikhard
- 66Sagi Malikaydar
- 17Samuel Opeh
- 25Marko Jevtić
- 12Ramazan Karimov ▼ 78'
- 35Lucas Ramos
- 24Murojon Khalmatov ▼ 67'
- 98Zikrillo Sultaniyazov ▼ 46'
- 97Jean Poé ▼ 67'
- 4Demiyat Slambekov ▼ 56'
- 9Kalil
Dự bị 10
- 7Timur Mukhametzhanov ▲ 46'
- 6Yushi Shimamura ▲ 56'
- 29Bogdan Sarnavskyi
- 26Mamadou Mbodj
- 5Bakhtiyar Toleuov
- 15Daniil Nyrkov
- 6Ruslan Yudenkov ▲ 78'
- 14Vyacheslav Raskatov
- 13Nurdaulet Baybosynov ▲ 67'
- 32Oluwabori Falaye ▲ 67'
Thống kê
14
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 50 - 15 | +35 | 57 | |
| 2 | 24 | 47 - 18 | +29 | 55 | |
| 3 | 23 | 41 - 24 | +17 | 45 | |
| 4 | 24 | 37 - 32 | +5 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 28 | +6 | 38 | |
| 6 | 23 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 7 | 24 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 8 | 24 | 22 - 27 | -5 | 31 | |
| 9 | 24 | 22 - 28 | -6 | 29 | |
| 10 | 24 | 25 - 34 | -9 | 26 | |
| 11 | 24 | 26 - 35 | -9 | 24 | |
| 12 | 23 | 18 - 24 | -6 | 23 | |
| 13 | 24 | 25 - 41 | -16 | 22 | |
| 14 | 23 | 22 - 32 | -10 | 20 | |
| 15 | 24 | 20 - 32 | -12 | 20 | |
| 16 | 24 | 21 - 36 | -15 | 20 |
Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu8
5Ghi được8
19Thủng lưới11
0.56Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai6