FC Zhetysu
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Irtysh Pavlodar

FC Zhetysu vs FC Irtysh Pavlodar

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 2-1 FC Irtysh Pavlodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 7, hòa 0, FC Irtysh Pavlodar thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 29
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
WLLWL FC Irtysh Pavlodar
  1. 8' 0-1 R. Yessimov
  2. HT0-1
  3. 55' A. Darabaev 1-1
  4. 57' R. Aslan U. Vitas
  5. 61' T. Muldinov A. Kenesov
  6. 64' E. Altynbekov A. Zhaksylykov
  7. 73' E. Tapalov O. Kerymzhanov
  8. 73' R. Mingazow A. Nyusup
  9. 88' M. Toshev 2-1
  10. 89' O. Khromtsov R. Stepanyuk
  11. FT2-1

Đội hình

FC Zhetysu HLV: D. Ogay
  1. A. Bekbaev
  2. E. Kuantayev
  3. O. Kerymzhanov ▼ 73'
  4. N. Naumov
  5. D. Mawutor
  6. M. Sapanov
  7. A. Darabaev
  8. N. Adamović
  9. M. Toshev
  10. R. Stepanyuk ▼ 89'
  11. A. Zhaksylykov ▼ 64'

Dự bị 9

  1. E. Altynbekov ▲ 64'
  2. E. Tapalov ▲ 73'
  3. O. Khromtsov ▲ 89'
  4. A. Mukhutdinov
  5. D. Kolbuntsov
  6. M. Chalkin
  7. R. Dzhalilov
  8. R. Nurmugamet
  9. S. Ibraev
FC Irtysh Pavlodar HLV: M. Milanović
  1. A. Zarutskiy
  2. U. Vitas ▼ 57'
  3. M. Stamenković
  4. D. Shmidt
  5. R. Yessimov
  6. P. Hidi
  7. M. Stanojević
  8. J. Manzorro
  9. A. Kenesov ▼ 61'
  10. D. Georgijević
  11. A. Nyusup ▼ 73'

Dự bị 9

  1. R. Aslan ▲ 57'
  2. T. Muldinov ▲ 61'
  3. R. Mingazow ▲ 73'
  4. A. Pasechenko
  5. A. Popov
  6. A. Sokolenko
  7. I. Sotnik
  8. M. Paragulgov
  9. N. Smatov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
33 67 - 28 +39 69
2
FC Kairat
33 65 - 32 +33 68
3
FC Ordabasy
33 52 - 24 +28 65
4
FC Tobol
33 45 - 27 +18 63
5
FC Zhetysu
33 45 - 25 +20 56
6
Kaisar
33 37 - 43 -6 42
7
FC Okzhetpes
33 44 - 49 -5 40
8
FC Irtysh Pavlodar
33 30 - 45 -15 37
9
FC Shakhter Karagandy
33 40 - 47 -7 35
10
FC Taraz
33 28 - 60 -32 29
11
FC Atyrau
33 25 - 58 -33 26
12
FC Aktobe
33 35 - 75 -40 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
45Ghi được36
26Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận1.03
16Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu