Ulytau
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zhetysu

Ulytau vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: Ulytau 3-0 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 1, hòa 1, FC Zhetysu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Metallurg, Zhezqazghan
Phong độ
LDLWL Ulytau
DLLLW FC Zhetysu
  1. 5' S. Jovanovic D. Kashken
  2. 28' D. Maulenov G. Bukhal
  3. 30' Georgiy Bugulov
  4. 37' Daniel Maulenov
  5. 40' N. Anuarbekovphản lưới 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' H. Harada A. Taubay
  8. 49' Serikzhan Muzhikov
  9. 50' Adam Adakhajiev
  10. 56' Beka Vachiberadze
  11. 56' Askhat Baltabekov
  12. 56' I. Chernyak K. Kishi
  13. 67' H. Harada 2-0
  14. 70' S. Anuarbek M. Zivanovic
  15. 70' M. Zhakipbayev A. Adakhadziev
  16. 80' R. Serikkul B. Vachiberadze
  17. 80' A. Smith B. Zulfikarov
  18. 82' Rinat Serikkul
  19. 90' I. Chernyak · H. Harada 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

Ulytau Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nurken Mazbaev
  1. 1D. Nepogodov
  2. 2D. Carmona Sierra
  3. 28G. Bugulov
  4. 25G. Bukhal ▼ 28'
  5. 12V. Afanasenko
  6. 90D. Martin
  7. 18A. Bougnone
  8. 8B. Vachiberadze ▼ 80'
  9. 7K. Kishi ▼ 56'
  10. 10A. Taubay ▼ 46'
  11. 45B. Zulfikarov ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 9R. Serikkul ▲ 80'
  2. 11A. Smith ▲ 80'
  3. 13A. Akhmedov
  4. 14H. Harada ▲ 46'
  5. 17B. Daniyarov
  6. 21O. Nurali
  7. 22I. Chernyak ▲ 56'
  8. 40S. Shcherbakov
  9. 69D. Maulenov ▲ 28'
  10. 77M. Shauymbay
  11. 78T. Zakirov
FC Zhetysu Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Kajrat Nurdauletov
  1. 88S. Sicaci
  2. 4D. Kashken ▼ 5'
  3. 15J. Pajovic
  4. 3D. Luna
  5. 11A. Dobay
  6. 8A. Adakhadziev ▼ 70'
  7. 7S. Muzhikov
  8. 23A. Baltabekov
  9. 18V. Shvyrev
  10. 27M. Zivanovic ▼ 70'
  11. 77N. Anuarbekov

Dự bị 11

  1. 1A. Egorov
  2. 2R. Aslan
  3. 5R. Orynbassar
  4. 9S. Abzalov
  5. 17N. Nurbol
  6. 20S. Anuarbek ▲ 70'
  7. 21M. Zhakipbayev ▲ 70'
  8. 22D. Podymskiy
  9. 31A. Akhmetov
  10. 90S. Jovanovic ▲ 5'
  11. 40B. Zhamalov

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
9Ghi được5
13Thủng lưới19
1Bàn thắng mỗi trận0.56
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu