Ulytau
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Zhetysu

Ulytau vs FC Zhetysu

Tỷ số chung cuộc: Ulytau 1-2 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 1, hòa 1, FC Zhetysu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Metallurg, Zhezqazghan
Phong độ
LDLWL Ulytau
LLLWL FC Zhetysu
  1. 21' S. Keiler · Z. Moldakaraev 1-0
  2. 30' Alan Chochiev
  3. 41' Kuandyk Nursultanov
  4. HT1-0
  5. 46' Z. Mukhametkhanov S. Fofanah
  6. 49' 1-1 R. Bolov · A. Chochiev
  7. 62' 1-2 R. Bolov · S. Takulov
  8. 67' B. Daniyarov K. Kishi
  9. 76' N. Solodovnicov R. Abylaykhan
  10. 77' D. Orynbasar R. Bolov
  11. 77' R. Karimov A. Chochiev
  12. 86' M. Chalkin K. Nursultanov
  13. 87' S. Askarov M. Taykenov
  14. 90'+3 R. Serikkul S. Takulov
  15. FT1-2

Đội hình

Ulytau
  1. 1D. Nepogodov
  2. 3S. Keiler
  3. 6Y. Terekhov
  4. 5D. Slambekov
  5. 17Z. Moldakaraev
  6. 8B. Vachiberadze
  7. 12K. Nursultanov ▼ 86'
  8. 10A. Taubay
  9. 7K. Kishi ▼ 67'
  10. 30P. Marakvelidze
  11. 20R. Abylaykhan ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 77M. Shauymbay
  2. 40S. Shcherbakov
  3. 35S. Pavlov
  4. 15B. Daniyarov ▲ 67'
  5. 9N. Solodovnicov ▲ 76'
  6. 4M. Chalkin ▲ 86'
  7. 2R. Aslan
  8. 63I. Abdilda
FC Zhetysu
  1. 31M. Golubnichiy
  2. 15D. Schmidt
  3. 5M. Kovel
  4. 55M. Karwot
  5. 12M. Taykenov ▼ 87'
  6. 27M. Omatay
  7. 10S. Takulov ▼ 90'
  8. 9S. Fofanah ▼ 46'
  9. 11A. Chochiev ▼ 77'
  10. 17D. Esimbekov
  11. 88R. Bolov ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 93S. Askarov ▲ 87'
  2. 87Z. Kairkenov
  3. 77D. Orynbasar ▲ 77'
  4. 73Y. Kurmanakhan
  5. 66R. Kadyrov
  6. 22R. Karimov ▲ 77'
  7. 19R. Serikkul ▲ 90'
  8. 14Z. Mukhametkhanov ▲ 46'
  9. 7N. Nurbol
  10. 6A. Akhmedov
  11. 1A. Egorov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu27
21Ghi được21
45Thủng lưới42
0.75Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu