Ulytau
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaisar

Ulytau vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: Ulytau 1-0 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 1, hòa 2, Kaisar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Metallurg, Zhezqazghan
Phong độ
LDLWL Ulytau
LLLLL Kaisar
  1. 9' D. Carmona Sierra
  2. 15' H. Harada · K. Kishi 1-0
  3. 42' S. Bukorac
  4. HT1-0
  5. 46' M. Chalkin G. Bugulov
  6. 46' Agostinho Miqueias
  7. 46' S. Askarov T. Redzhepov
  8. 46' A. Mukhammed N. Agzambaev
  9. 58' N. Zhaksylyk B. Konlimkos
  10. 61' I. Chernyak K. Kishi
  11. 61' B. Zulfikarov A. Smith
  12. 72' M. Zhumat E. Kaldybekov
  13. 74' A. Taubay B. Vachiberadze
  14. 86' R. Serikkul H. Harada
  15. FT1-0

Đội hình

Ulytau HLV: Nurken Mazbaev
  1. 1D. Nepogodov
  2. 2D. Carmona Sierra
  3. 28G. Bugulov▼ 46'
  4. 25G. Bukhal
  5. 3S. Keiler
  6. 8B. Vachiberadze▼ 74'
  7. 18A. Bougnone
  8. 14H. Harada▼ 86'
  9. 90D. Martin
  10. 11A. Smith▼ 61'
  11. 7K. Kishi▼ 61'

Dự bị 12

  1. 4M. Chalkin▲ 46'
  2. 6K. Nursultanov
  3. 9R. Serikkul▲ 86'
  4. 10A. Taubay▲ 74'
  5. 12V. Afanasenko
  6. 21O. Nurali
  7. 22I. Chernyak▲ 61'
  8. 40S. Shcherbakov
  9. 45B. Zulfikarov▲ 61'
  10. 69D. Maulenov
  11. 77M. Shauymbay
  12. 78T. Zakirov
Kaisar HLV: Andrey Ferapontov
  1. 1N. Salaydin
  2. 15N. Idrisov
  3. 25S. Bukorac
  4. 43Klaidher
  5. 6E. Kaldybekov▼ 72'
  6. 42Miqueias▼ 46'
  7. 24N. Cuckic
  8. 2T. Redzhepov▼ 46'
  9. 47B. Konlimkos▼ 58'
  10. 70I. Ezekiel
  11. 9N. Agzambaev▼ 46'

Dự bị 9

  1. 3A. Tolegenov
  2. 10Agostinho▲ 46'
  3. 13N. Zhaksylyk▲ 58'
  4. 14Gustavo Zago
  5. 16A. Azhikhan
  6. 23M. Zhumat▲ 72'
  7. 40A. Kovac
  8. 93S. Askarov▲ 46'
  9. 96A. Mukhammed▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
9Ghi được12
13Thủng lưới17
1Bàn thắng mỗi trận1.2
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu