Ulytau
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kaisar

Ulytau vs Kaisar

Tỷ số chung cuộc: Ulytau 1-1 Kaisar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 1, hòa 2, Kaisar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Metallurg, Zhezqazghan
Phong độ
LDLWL Ulytau
LLLLL Kaisar
  1. 14' 0-1 D. Serikuly · A. Zhaksylykov
  2. 24' Georgiy Bugulov
  3. 25' Aibol Abiken
  4. 28' B. Daniyarov · B. Vachiberadze 1-1
  5. 31' Dmytro Yusov
  6. HT1-1
  7. 57' Z. Moldakaraev D. Yusov
  8. 57' K. Kishi K. Nursultanov
  9. 68' M. Aymanov N. Agzambaev
  10. 77' A. Tuzakbaev N. Gubarev
  11. 77' S. Baktybay D. Serikuly
  12. 81' Orken Makhan
  13. FT1-1

Đội hình

Ulytau
  1. 1D. Nepogodov
  2. 4M. Chalkin
  3. 28G. Bugulov
  4. 5D. Slambekov
  5. 19J. Carrillo
  6. 10A. Taubay
  7. 12K. Nursultanov ▼ 57'
  8. 3S. Keiler
  9. 15B. Daniyarov
  10. 11D. Yusov ▼ 57'
  11. 8B. Vachiberadze

Dự bị 9

  1. 77M. Shauymbay
  2. 72D. Maulenov
  3. 40S. Shcherbakov
  4. 35S. Pavlov
  5. 30P. Marakvelidze
  6. 17Z. Moldakaraev ▲ 57'
  7. 14A. Tuleev
  8. 9D. Mitrofanov
  9. 7K. Kishi ▲ 57'
Kaisar
  1. 1N. Salaydin
  2. 2T. Murzagaliyev
  3. 5A. Kenesbek
  4. 3A. Tolegenov
  5. 17K. Kalmuratov
  6. 29O. Makhan
  7. 11D. Serikuly ▼ 77'
  8. 8A. Abiken
  9. 19A. Zhaksylykov
  10. 99N. Agzambaev ▼ 68'
  11. 27N. Gubarev ▼ 77'

Dự bị 11

  1. 90D. Semchenkov
  2. 88A. Tuzakbaev ▲ 77'
  3. 77M. Aymanov ▲ 68'
  4. 44K. Sultanov
  5. 35A. Mokin
  6. 28S. Baktybay ▲ 77'
  7. 23I. Amirseitov
  8. 22A. Serikbaev
  9. 20B. Kurmanbekuly
  10. 9E. Torekul
  11. 7E. Altynbekov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu32
21Ghi được27
45Thủng lưới48
0.75Bàn thắng mỗi trận0.84
3Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu