Kaspiy
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Ordabasy

Kaspiy vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: Kaspiy 3-2 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kaspiy thắng 2, hòa 0, FC Ordabasy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 17
Phong độ
LDDWL Kaspiy
WWWWL FC Ordabasy
  1. 16' V. Klimovich · P. Sedko 1-0
  2. 42' 1-1 B. Johnsen · S. Astanov
  3. HT1-1
  4. 46' D. Usenov M. Serikbay
  5. 46' Z. Amir Leo Natel
  6. 55' S. Astanov
  7. 56' R. Abylaykhan · D. Usenov 2-1
  8. 62' S. Maliy A. Nurymbet
  9. 63' K. Sylla R. Abylaykhan
  10. 66' D. Esimbekov P. Sedko
  11. 76' Y. Vakulko M. Capatina
  12. 76' T. Keita A. Amanovic
  13. 81' K. Sylla · D. Zhomart 3-1
  14. 83' I. Umaev N. Ndombasi
  15. 83' A. Nabikhanov D. Epton
  16. 87' E. Astanov
  17. 88' K. Sylla
  18. 90' 3-2 Z. Amir · G. Kilama
  19. FT3-2

Đội hình

Kaspiy HLV: Piraly Aliev
  1. 24D. Zhomart
  2. 21D. Aripov
  3. 14A. Amaral
  4. 30B. Morgado
  5. 29A. Bekmyrza
  6. 13M. Serikbay▼ 46'
  7. 15D. Epton▼ 83'
  8. 26P. Sedko▼ 66'
  9. 17V. Klimovich
  10. 11N. Ndombasi▼ 83'
  11. 9R. Abylaykhan▼ 63'

Dự bị 11

  1. 93K. Sylla▲ 63'
  2. 55N. Elemes
  3. 1N. Ayazbaev
  4. 7B. Kabylan
  5. 10I. Umaev▲ 83'
  6. 16A. Baydavletov
  7. 18M. Kucheriavyi
  8. 23A. Nabikhanov▲ 83'
  9. 27D. Esimbekov▲ 66'
  10. 47D. Usenov▲ 46'
  11. 60B. Kaldybay
FC Ordabasy HLV: Andrei Martin
  1. 1B. Shayzada
  2. 22S. Astanov
  3. 3G. Kilama
  4. 55A. Amanovic▼ 76'
  5. 5N. Antic
  6. 77D. Abagna
  7. 23A. Nurymbet▼ 62'
  8. 16M. Capatina▼ 76'
  9. 10E. Astanov
  10. 28B. Johnsen
  11. 19Leo Natel▼ 46'

Dự bị 10

  1. 8U. Zhaksybaev
  2. 9Everton
  3. 11Y. Vakulko▲ 76'
  4. 13K. Tolepbergen
  5. 14A. Turganov
  6. 15Z. Amir▲ 46'
  7. 24A. Abdukhalyk
  8. 25S. Maliy▲ 62'
  9. 27N. Serik
  10. 44T. Keita▲ 76'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
15Ghi được25
15Thủng lưới11
1.67Bàn thắng mỗi trận2.27
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu