FC Ordabasy
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaspiy

FC Ordabasy vs Kaspiy

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 3-1 Kaspiy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 1, hòa 0, Kaspiy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WWWWL FC Ordabasy
LDDWL Kaspiy
  1. 15' B. Islamkhan 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' A. Tagybergen 2-0
  4. 55' P. M. Mbodj
  5. 57' J. Jighauri D. Podstrelov
  6. 57' V. Armanavičius S. Kocev
  7. 61' E. Astanov M. Fedin
  8. 61' R. Petrović B. Islamkhan
  9. 65' B. Abdukholikov 3-0
  10. 68' S. Umarov Y. Tungyshbayev
  11. 70' 3-1 G. Pantsulaia
  12. 73' A. Diakhate
  13. 75' G. Bugulov A. Diakhate
  14. 81' S. Maliy
  15. 83' V. Sadovskiy B. Abdukholikov
  16. 85' D. Berdibek E. Kadyrbaev
  17. FT3-1

Đội hình

FC Ordabasy HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. S. Maliy
  3. G. Suyumbayev
  4. B. Matić
  5. T. Erlanov
  6. M. Mbodj
  7. B. Islamkhan ▼ 61'
  8. A. Tagybergen
  9. M. Fedin ▼ 61'
  10. Y. Tungyshbayev ▼ 68'
  11. B. Abdukholikov ▼ 83'

Dự bị 11

  1. E. Astanov ▲ 61'
  2. R. Petrović ▲ 61'
  3. S. Umarov ▲ 68'
  4. V. Sadovskiy ▲ 83'
  5. A. Bakhtiyarov
  6. A. Zhaksylykov
  7. B. Tazhibay
  8. K. Tolepbergen
  9. M. Khalmatov
  10. M. Seysen
  11. V. Vasiljev
Kaspiy HLV: K. Tskhadadze
  1. M. Plotnikov
  2. A. Zaleskiy
  3. E. Kadyrbaev ▼ 85'
  4. S. Kocev ▼ 57'
  5. T. Kusyapov
  6. A. Diakhate ▼ 75'
  7. Rúben Brígido
  8. D. Narzildaev
  9. D. Podstrelov ▼ 57'
  10. M. Taykenov
  11. G. Pantsulaia

Dự bị 7

  1. J. Jighauri ▲ 57'
  2. V. Armanavičius ▲ 57'
  3. G. Bugulov ▲ 75'
  4. D. Berdibek ▲ 85'
  5. E. Tokotaev
  6. M. Tuliev
  7. T. Redzhepov

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
64Ghi được31
34Thủng lưới51
1.73Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu