FC Ordabasy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ulytau

FC Ordabasy vs Ulytau

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-0 Ulytau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 1, hòa 0, Ulytau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Phong độ
WWWWL FC Ordabasy
LDLWL Ulytau
  1. HT0-0
  2. 46' Everton E. Astanov
  3. 46' Z. Amir Y. Vakulko
  4. 58' K. Kishi B. Vachiberadze
  5. 58' A. Smith B. Zulfikarov
  6. 58' H. Harada R. Serikkul
  7. 62' A. Nurymbet Leo Natel
  8. 62' T. Keita M. Capatina
  9. 70' B. Johnsen · D. Abagna 1-0
  10. 80' S. Maliy B. Johnsen
  11. 81' G. Bugulov
  12. 81' A. Taubay I. Chernyak
  13. 87' G. Bukhal
  14. 90'+2 Z. Amir
  15. FT1-0

Đội hình

FC Ordabasy HLV: Andrei Martin
  1. 1B. Shayzada
  2. 22S. Astanov
  3. 3G. Kilama
  4. 55A. Amanovic
  5. 5N. Antic
  6. 11Y. Vakulko ▼ 46'
  7. 77D. Abagna
  8. 16M. Capatina ▼ 62'
  9. 19Leo Natel ▼ 62'
  10. 28B. Johnsen ▼ 80'
  11. 10E. Astanov ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 8U. Zhaksybaev
  2. 9Everton ▲ 46'
  3. 13K. Tolepbergen
  4. 14A. Turganov
  5. 15Z. Amir ▲ 46'
  6. 20M. Toktybay
  7. 21B. Toktybay
  8. 23A. Nurymbet ▲ 62'
  9. 24A. Abdukhalyk
  10. 25S. Maliy ▲ 80'
  11. 27N. Serik
  12. 44T. Keita ▲ 62'
Ulytau HLV: Nurken Mazbaev
  1. 1D. Nepogodov
  2. 12V. Afanasenko
  3. 28G. Bugulov
  4. 25G. Bukhal
  5. 3S. Keiler
  6. 8B. Vachiberadze ▼ 58'
  7. 18A. Bougnone
  8. 9R. Serikkul ▼ 58'
  9. 90D. Martin
  10. 45B. Zulfikarov ▼ 58'
  11. 22I. Chernyak ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 2D. Carmona Sierra
  2. 4M. Chalkin
  3. 6K. Nursultanov
  4. 7K. Kishi ▲ 58'
  5. 10A. Taubay ▲ 81'
  6. 11A. Smith ▲ 58'
  7. 14H. Harada ▲ 58'
  8. 17B. Daniyarov
  9. 21O. Nurali
  10. 40S. Shcherbakov
  11. 69D. Maulenov
  12. 78T. Zakirov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
2
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
24 22 - 28 -6 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
25Ghi được9
11Thủng lưới13
2.27Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu