Ulytau
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ordabasy

Ulytau vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: Ulytau 2-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 2, hòa 0, FC Ordabasy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Metallurg, Zhezqazghan
Phong độ
LDLWL Ulytau
WWWWL FC Ordabasy
  1. 10' D. Yusov · D. Mitrofanov 1-0
  2. 29' Sagadat Tursynbay
  3. HT1-0
  4. 46' L. Imnadze M. Khalmatov
  5. 55' Kuandyk Nursultanov
  6. 55' Elkhan Astanov
  7. 62' P. Marakvelidze D. Yusov
  8. 62' A. Taubay K. Nursultanov
  9. 67' A. Zhumabek V. Naumets
  10. 70' Z. Moldakaraev D. Mitrofanov
  11. 70' B. Daniyarov K. Kishi
  12. 72' Z. Sultaniyazov Z. Amir
  13. 76' 1-1 Z. Sultaniyazov
  14. 79' G. Bugulov 2-1
  15. 83' Y. Terekhov
  16. FT2-1

Đội hình

Ulytau
  1. 1D. Nepogodov
  2. 28G. Bugulov
  3. 23J. Pajovic
  4. 5D. Slambekov
  5. 19J. Carrillo
  6. 8B. Vachiberadze
  7. 12K. Nursultanov ▼ 62'
  8. 3S. Keiler
  9. 9D. Mitrofanov ▼ 70'
  10. 11D. Yusov ▼ 62'
  11. 7K. Kishi ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 77M. Shauymbay
  2. 72D. Maulenov
  3. 40S. Shcherbakov
  4. 35S. Pavlov
  5. 30P. Marakvelidze ▲ 62'
  6. 17Z. Moldakaraev ▲ 70'
  7. 15B. Daniyarov ▲ 70'
  8. 14A. Tuleev
  9. 10A. Taubay ▲ 62'
  10. 6Y. Terekhov ▲ 83'
  11. 4M. Chalkin
FC Ordabasy
  1. 1B. Shayzada
  2. 3Alan Dias
  3. 25S. Maliy
  4. 13S. Tursynbay
  5. 22S. Astanov
  6. 16M. Capatina
  7. 30V. Naumets ▼ 67'
  8. 47Z. Amir ▼ 72'
  9. 23M. Khalmatov ▼ 46'
  10. 9Everton
  11. 20E. Astanov

Dự bị 6

  1. 34D. Celeadnic
  2. 29B. Nuraly
  3. 17Z. Sultaniyazov ▲ 72'
  4. 10A. Zhumabek ▲ 67'
  5. 7L. Imnadze ▲ 46'
  6. 6U. Zhaksybaev

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu35
21Ghi được46
45Thủng lưới38
0.75Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu