FC Atyrau
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kaspiy

FC Atyrau vs Kaspiy

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-2 Kaspiy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 1, Kaspiy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Phong độ
DDLLW FC Atyrau
LDDWL Kaspiy
  1. 28' 0-1 N. Ndombasi
  2. 33' O. Noyok
  3. 37' A. Amaral
  4. 40' D. Orynbasar
  5. 44' E. Khvalko · K. Kalmuratov 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' A. Bekmyrza M. Taykenov
  8. 55' K. Kalmuratov
  9. 56' N. Berdesh D. Orynbasar
  10. 61' F. Prce Y. Tkachenko
  11. 63' D. Usenov M. Serikbay
  12. 67' R. Abylaykhan
  13. 72' 1-2 R. Abylaykhan · D. Usenov
  14. 77' A. Seytkaliev M. Rabiu
  15. 77' Y. Trufanov Henrique
  16. 79' K. Sylla R. Abylaykhan
  17. 84' I. Umaev N. Ndombasi
  18. 84' D. Epton P. Sedko
  19. FT1-2

Đội hình

FC Atyrau HLV: Vladimir Cheburin
  1. 1E. Khatkevich
  2. 2Y. Tkachenko ▼ 61'
  3. 78E. Khvalko
  4. 5S. Satanov
  5. 21D. Orynbasar ▼ 56'
  6. 55O. Noyok
  7. 4M. Rabiu ▼ 77'
  8. 17K. Kalmuratov
  9. 14K. Dorofeev
  10. 44D. Maksimovic
  11. 7Henrique ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 9A. Abdulla
  2. 11A. Seytkaliev ▲ 77'
  3. 12N. Sagat
  4. 18Y. Trufanov ▲ 77'
  5. 23B. Shaykhov
  6. 25S. Zhumagali
  7. 27N. Berdesh ▲ 56'
  8. 35N. Tokhtarov
  9. 71F. Prce ▲ 61'
  10. 77M. Pangerey
  11. 90D. Yusov
  12. 99B. Kereev
Kaspiy HLV: Piraly Aliev
  1. 24D. Zhomart
  2. 21D. Aripov
  3. 14A. Amaral
  4. 30B. Morgado
  5. 19M. Taykenov ▼ 46'
  6. 13M. Serikbay ▼ 63'
  7. 23A. Nabikhanov
  8. 26P. Sedko ▼ 84'
  9. 17V. Klimovich
  10. 11N. Ndombasi ▼ 84'
  11. 9R. Abylaykhan ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 1N. Ayazbaev
  2. 7B. Kabylan
  3. 10I. Umaev ▲ 84'
  4. 15D. Epton ▲ 84'
  5. 16A. Baydavletov
  6. 18M. Kucheriavyi
  7. 27D. Esimbekov
  8. 29A. Bekmyrza ▲ 46'
  9. 47D. Usenov ▲ 63'
  10. 55N. Elemes
  11. 60B. Kaldybay
  12. 93K. Sylla ▲ 79'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu9
7Ghi được15
13Thủng lưới15
0.88Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu