FC Atyrau vs Kaspiy
Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-0 Kaspiy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 1, hòa 1, Kaspiy thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Munayşı, Atyrau
- Phong độ
- DDLLW FC Atyrau
- LDDWL Kaspiy
- 20' E. Kozlov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Taykenov ▼ S. Udo
- 51' S. Kocev
- 62' ▲ N. Zhagorov ▼ E. Kozlov
- 62' ▲ R. Dzumatov ▼ D. Imeri
- 62' ▲ B. Kabylan ▼ D. Usenov
- 74' O. Kerymzhanov
- 74' ▲ D. Antanavičius ▼ J. Novak
- 74' ▲ O. Omirtayev ▼ E. Nsungusi
- 86' D. Berdibek
- 86' ▲ D. Berdibek ▼ M. Chernomyrdin
- 90' ▲ Matheus Bissi ▼ I. Stasevich
- FT1-0
Đội hình
- E. Khatkevich
- O. Kerimzhanov
- N. Stepanov
- I. Stasevich▼ 90'
- O. Noyok
- D. Imeri▼ 62'
- J. Novak▼ 74'
- G. Najaryan
- S. Takulov
- E. Kozlov▼ 62'
- E. Nsungusi▼ 74'
Dự bị 12
- N. Zhagorov▲ 62'
- R. Dzumatov▲ 62'
- D. Antanavičius▲ 74'
- O. Omirtayev▲ 74'
- Matheus Bissi▲ 90'
- A. Adambayev
- A. Zhumakhanov
- I. Karavayev
- D. Urda
- E. Kaldybekov
- F. Kadriu
- N. Tokhtarov
- N. Ayazbaev
- S. Kocev
- T. Kusyapov
- A. Nabikhanov
- S. Udo▼ 46'
- Ž. Ovsenek
- S. Taipi
- M. Chernomyrdin▼ 86'
- D. Usenov▼ 62'
- F. Avrić
- I. Chernyak
Dự bị 9
- M. Taykenov▲ 46'
- B. Kabylan▲ 62'
- D. Berdibek▲ 86'
- A. Zhanibekuly
- E. Kadyrbaev
- O. Mukhanov
- T. Redzhepov
- Z. Zhazmagambetov
- A. Armenov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu32
33Ghi được31
44Thủng lưới51
0.89Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn16
13Hiệp hai12