FC Okzhetpes
4 : 3
FT · Hiệp một 3:2
·
Turan Turkistan

FC Okzhetpes vs Turan Turkistan

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 4-3 Turan Turkistan tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 10, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Oqjetpes, Kokshetau
Phong độ
LWWWL FC Okzhetpes
DLWWW Turan Turkistan
  1. 7' 0-1 V. Trifunovic · B. Zulfikarov
  2. 9' D. Zhumat 1-1
  3. 33' S. Jovanovic · D. Zhumat 2-1
  4. 36' 2-2 Y. Pertsukh
  5. 45' D. Zhumat 3-2
  6. HT3-2
  7. 46' M. Sapanov L. Cermelj
  8. 57' Aslan Darabaev
  9. 58' 3-3 V. Trifunovic · Y. Pertsukh
  10. 60' A. Khadzhiev S. Abzalov
  11. 61' A. Mukhammed B. Shamshi
  12. 67' N. Solodovnicov B. Zulfikarov
  13. 68' E. Sarsenbay V. Trifunovic
  14. 70' Yuriy Pertsukh
  15. 74' E. Kuralbaev A. Darabaev
  16. 80' M. Sapanovphản lưới 4-3
  17. 81' Strahinja Jovanović
  18. 82' N. Idrisov B. Tazhibay
  19. 88' S. Zhumabekov A. Adakhadziev
  20. 88' D. Marat D. Zhumat
  21. FT4-3

Đội hình

FC Okzhetpes
  1. 22D. Podymskiy
  2. 5S. Satanov
  3. 2A. Ashirbek
  4. 66M. Kalmyrza
  5. 6B. Shamshi ▼ 61'
  6. 24N. Cuckic
  7. 11B. Tazhibay ▼ 82'
  8. 14A. Adakhadziev ▼ 88'
  9. 10D. Zhumat ▼ 88'
  10. 27T. Dosmagambetov
  11. 77S. Jovanovic

Dự bị 10

  1. 96A. Mukhammed ▲ 61'
  2. 42Enzo
  3. 28V. Gunchenko
  4. 21S. Abilgazy
  5. 17S. Zhumabekov ▲ 88'
  6. 15N. Idrisov ▲ 82'
  7. 9S. Flyuk
  8. 7D. Marat ▲ 88'
  9. 3N. Dairov
  10. 1K. Tolepbergen
Turan Turkistan Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Zhukovskiy
  1. 78T. Zakirov
  2. 15R. Orynbassar
  3. 4L. Cermelj ▼ 46'
  4. 24K. Duysenbekuly
  5. 77M. Askarov
  6. 6A. Darabaev ▼ 74'
  7. 22Y. Pertsukh
  8. 7S. Abzalov ▼ 60'
  9. 71R. Chirkov
  10. 48V. Trifunovic ▼ 68'
  11. 9B. Zulfikarov ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 89A. Zhumakhan
  2. 88N. Solodovnicov ▲ 67'
  3. 30D. Ignatov
  4. 29A. Zulfikarov
  5. 28A. Khadzhiev ▲ 60'
  6. 25M. Sapanov ▲ 46'
  7. 19E. Sarsenbay ▲ 68'
  8. 8E. Kuralbaev ▲ 74'
  9. 1E. Goshev

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu28
36Ghi được27
48Thủng lưới60
1.29Bàn thắng mỗi trận0.96
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu