Turan Turkistan
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Okzhetpes

Turan Turkistan vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: Turan Turkistan 2-0 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Sân vận động
Turkistan Arena, Turkistan
Phong độ
DLWWW Turan Turkistan
LWWWL FC Okzhetpes
  1. 31' S. Umarov · A. Zhumabek 1-0
  2. 40' Nurlan Dairov
  3. HT1-0
  4. 61' S. Jovanovic D. Marat
  5. 68' S. Satanov A. Adakhadziev
  6. 69' I. Stasevich A. Zhumabek
  7. 70' L. Zgurskiy · S. Umarov 2-0
  8. 75' E. Toybekov L. Zgurskiy
  9. 77' S. Flyuk A. Mukhammed
  10. 77' V. Prokopenko A. Darabaev
  11. 89' B. Askarov A. Nurymbet
  12. FT2-0

Đội hình

Turan Turkistan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: V. Zhukovskiy
  1. 1E. Khatkevich
  2. 44J. Pajovic
  3. 77K. Mukhtorov
  4. 6R. Yudenkov
  5. 2O. Abdumazhidov
  6. 17A. Nurymbet ▼ 89'
  7. 71V. Sovpel
  8. 7S. Umarov
  9. 20G. Milojko
  10. 11A. Zhumabek ▼ 69'
  11. 15L. Zgurskiy ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 27M. Mukhambetzhanuly
  2. 78T. Zakirov
  3. 5A. Satyshev
  4. 28A. Khadzhiev
  5. 43D. Dzhanbaev
  6. 8B. Askarov ▲ 89'
  7. 35E. Toybekov ▲ 75'
  8. 18T. Asanbek
  9. 19E. Sarsenbay
  10. 22I. Stasevich ▲ 69'
  11. 29K. Dorofeev
FC Okzhetpes
  1. 1K. Tolepbergen
  2. 15N. Idrisov
  3. 3N. Dairov
  4. 2A. Ashirbek
  5. 4V. Zyabko
  6. 8A. Darabaev ▼ 77'
  7. 11B. Tazhibay
  8. 7D. Marat ▼ 61'
  9. 10D. Zhumat
  10. 14A. Adakhadziev ▼ 68'
  11. 96A. Mukhammed ▼ 77'

Dự bị 8

  1. 22D. Podymskiy
  2. 5S. Satanov ▲ 68'
  3. 21S. Abilgazy
  4. 28V. Gunchenko
  5. 6B. Shamshi
  6. 77S. Jovanovic ▲ 61'
  7. 9S. Flyuk ▲ 77'
  8. 19V. Prokopenko ▲ 77'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

28Trận đấu28
27Ghi được36
60Thủng lưới48
0.96Bàn thắng mỗi trận1.29
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn15
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu