Ulytau vs FC Yelimay
Tỷ số chung cuộc: Ulytau 1-1 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ulytau thắng 0, hòa 1, FC Yelimay thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Metallurg, Zhezqazghan
- Phong độ
- DLWLL Ulytau
- WDLLW FC Yelimay
- 18' Samuel Odeyobo
- 40' K. Kishi · P. Marakvelidze 1-0
- 43' Zhan-Ali Payruz
- HT1-0
- 46' ▲ I. Sviridov ▼ R. Murtazaev
- 46' ▲ A. Bakhtiyarov ▼ Z. Payruz
- 60' ▲ G. Kenzhebek ▼ K. Rolon
- 68' Zhasulan Moldakarayev
- 77' ▲ D. Maulenov ▼ K. Kishi
- 77' ▲ Y. Terekhov ▼ B. Vachiberadze
- 83' ▲ R. Abylaykhan ▼ Z. Moldakaraev
- 83' ▲ A. Adambaev ▼ A. Tyulyubay
- 86' 1-1 I. Sviridov11m
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Nepogodov
- 19J. Carrillo
- 28G. Bugulov
- 5D. Slambekov
- 23J. Pajovic
- 10A. Taubay
- 30P. Marakvelidze
- 7K. Kishi ▼ 77'
- 8B. Vachiberadze ▼ 77'
- 15B. Daniyarov
- 17Z. Moldakaraev ▼ 83'
Dự bị 9
- 77M. Shauymbay
- 72D. Maulenov ▲ 77'
- 40S. Shcherbakov
- 35S. Pavlov
- 20R. Abylaykhan ▲ 83'
- 14A. Tuleev
- 12K. Nursultanov
- 6Y. Terekhov ▲ 77'
- 4M. Chalkin
- 35M. Koval
- 3S. Odeoyibo
- 4A. Zhumakhanov
- 15N. Calasan
- 21K. Rolon ▼ 60'
- 17Z. Payruz ▼ 46'
- 77F. Placca
- 44A. Tyulyubay ▼ 83'
- 10S. Muzhikov
- 23D. Maicom
- 7R. Murtazaev ▼ 46'
Dự bị 8
- 2A. Adambaev ▲ 83'
- 11I. Sviridov ▲ 46'
- 19G. Kenzhebek ▲ 60'
- 20A. Bakhtiyarov ▲ 46'
- 27E. Berezkin
- 37M. Zhumadilov
- 40E. Tsuprikov
- 72N. Nuradilov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 19 | +34 | 59 | |
| 2 | 26 | 66 - 30 | +36 | 57 | |
| 3 | 26 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 4 | 26 | 47 - 31 | +16 | 48 | |
| 5 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 6 | 26 | 37 - 30 | +7 | 36 | |
| 7 | 26 | 37 - 28 | +9 | 35 | |
| 8 | 26 | 37 - 43 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 25 - 32 | -7 | 27 | |
| 10 | 26 | 20 - 41 | -21 | 23 | |
| 11 | 26 | 24 - 42 | -18 | 22 | |
| 12 | 26 | 19 - 43 | -24 | 21 | |
| 13 | 26 | 22 - 45 | -23 | 19 | |
| 14 | 26 | 25 - 58 | -33 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League
So sánh
28Trận đấu31
21Ghi được54
45Thủng lưới32
0.75Bàn thắng mỗi trận1.74
3Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai31