Zhenys
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Aktobe

Zhenys vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: Zhenys 0-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 2, hòa 0, FC Aktobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 7
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
DWWWL Zhenys
LDWLW FC Aktobe
  1. 9' 0-1 O. Omirtaev
  2. 18' Nurbol Anuarbekov
  3. 19' Yerkebulan Seydakhmet
  4. 24' Konstantinos Venizelos
  5. 27' D. Ivkovic O. Omirtaev
  6. HT0-1
  7. 61' G. Teixeira K. Nowak
  8. 71' A. Adil D. Karaman
  9. 71' K. Yakudi N. Anuarbekov
  10. 72' Islambek Kuat
  11. 76' A. Abdulla A. Doumbouya
  12. 76' B. Kairov E. Seydakhmet
  13. 81' G. Martins I. Kuat
  14. 81' Mika K. Venizelou
  15. 86' D. Berdibek D. Usenov
  16. 86' A. Baydavletov
  17. 90'+1 Gonçalo Teixeira
  18. 90'+4 Alibek Kasym
  19. 90'+2 Bagdat Kairov
  20. 90' Andrei Vlad
  21. FT0-1

Đội hình

Zhenys
  1. 1S. Ignatovich
  2. 15K. Nowak▼ 61'
  3. 10Z. Tevzadze
  4. 33K. Venizelou▼ 81'
  5. 25M. Rom
  6. 8D. Karaman▼ 71'
  7. 7I. Kuat▼ 81'
  8. 23A. Baltabekov
  9. 19Adilio
  10. 77N. Anuarbekov▼ 71'
  11. 14A. Saulet

Dự bị 12

  1. 87G. Martins▲ 81'
  2. 63I. Saravanja
  3. 35V. Saenko
  4. 29Mika▲ 81'
  5. 27G. Teixeira▲ 61'
  6. 24D. Zhomart
  7. 17A. Adilov
  8. 11A. Adil▲ 71'
  9. 6A. Zhunussov
  10. 4S. Sovet
  11. 9K. Yakudi▲ 71'
  12. 5S. Mukanov
FC Aktobe
  1. 25A. Vlad
  2. 26N. Andjelkovic
  3. 6A. Kasym
  4. 31A. Tanzharikov
  5. 88B. Vatajelu
  6. 29D. Usenov▼ 86'
  7. 22E. Seydakhmet▼ 76'
  8. 2L. Skvortsov
  9. 12A. Doumbouya▼ 76'
  10. 18J. Jean
  11. 19O. Omirtaev▼ 27'

Dự bị 8

  1. 99F. Gondola
  2. 80A. Abdulla▲ 76'
  3. 67D. Berdibek▲ 86'
  4. 42A. Baydavletov▲ 86'
  5. 9D. Ivkovic▲ 27'
  6. 5B. Kairov▲ 76'
  7. 3S. Zhumagali
  8. 1I. Trofimets

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

33Trận đấu34
41Ghi được44
37Thủng lưới41
1.24Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu