Zhenys vs FC Aktobe
Tỷ số chung cuộc: Zhenys 1-2 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 2, hòa 0, FC Aktobe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Shakhter, Karaganda
- Phong độ
- DWWWL Zhenys
- LDWLW FC Aktobe
- 27' 0-1 U. Agbo
- 39' Bruno Silva 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ S. Sovet ▼ B. Aytbaev
- 62' ▲ V. Prokopenko ▼ G. Pantsulaia
- 67' ▲ A. Kenesov ▼ J. Jean
- 67' ▲ D. Bessmertny ▼ A. Tanzharikov
- 67' ▲ I. Umaev ▼ A. Doumbouya
- 71' Igor Shatskiy
- 74' ▲ L. Budínský ▼ Bruno Silva
- 87' 1-2 I. Umaev
- 89' ▲ A. Cheredinov ▼ João Oliveira
- 89' ▲ Y. Trufanov ▼ M. Belančić
- 90' ▲ G. Kiki ▼ J. Cevallos
- FT1-2
Đội hình
- M. Lobantsev
- K. Nowak
- Z. Tevzadze
- B. Aytbaev ▼ 46'
- M. Rom
- S. Volkov
- João Oliveira ▼ 89'
- M. Belančić ▼ 89'
- Adílio Santos
- G. Pantsulaia ▼ 62'
- Bruno Silva ▼ 74'
Dự bị 11
- S. Sovet ▲ 46'
- V. Prokopenko ▲ 62'
- L. Budínský ▲ 74'
- A. Cheredinov ▲ 89'
- Y. Trufanov ▲ 89'
- A. Adilov
- A. Zhunussov
- D. Esimbekov
- D. Grechikho
- S. Mukanov
- T. Anarbekov
- I. Shatskiy
- A. Kasym
- M. Barać
- A. Tanzharikov ▼ 67'
- U. Agbo
- J. Cevallos ▼ 90'
- L. Strumia
- B. Vătăjelu
- A. Doumbouya ▼ 67'
- D. Romero
- J. Jean ▼ 67'
Dự bị 9
- A. Kenesov ▲ 67'
- D. Bessmertny ▲ 67'
- I. Umaev ▲ 67'
- G. Kiki ▲ 90'
- A. Baydauletov
- A. Kenzhegulov
- B. Kairov
- I. Trofimets
- M. Umaniyazov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu34
18Ghi được54
39Thủng lưới36
0.64Bàn thắng mỗi trận1.59
6Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn17
7Hiệp hai29