Zhenys
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Tobol

Zhenys vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: Zhenys 0-0 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zhenys thắng 1, hòa 4, FC Tobol thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 2
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WLLWL Zhenys
WLWWL FC Tobol
  1. 41' Marko Vukčević
  2. HT0-0
  3. 64' Adilio N. Anuarbekov
  4. 71' I. Kuat A. Saulet
  5. 71' A. El Messaoudi A. Zuev
  6. 71' E. Ededem T. Mosiashvili
  7. 81' A. Adil D. Karaman
  8. 81' E. Daci A. Baltabekov
  9. 81' D. Henen N. Zhagorov
  10. FT0-0

Đội hình

Zhenys
  1. 1S. Ignatovich
  2. 15K. Nowak
  3. 10Z. Tevzadze
  4. 33K. Venizelou
  5. 25M. Rom
  6. 8D. Karaman ▼ 81'
  7. 88M. Khaseyn
  8. 4S. Sovet
  9. 14A. Saulet ▼ 71'
  10. 77N. Anuarbekov ▼ 64'
  11. 23A. Baltabekov ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 24D. Zhomart
  2. 17A. Adilov
  3. 7I. Kuat ▲ 71'
  4. 11A. Adil ▲ 81'
  5. 5S. Mukanov
  6. 6A. Zhunussov
  7. 19Adilio ▲ 64'
  8. 27G. Teixeira
  9. 22E. Daci ▲ 81'
FC Tobol
  1. 44D. Ustimenko
  2. 15M. Vukcevic
  3. 55I. Miladinovic
  4. 23T. Erlanov
  5. 3R. Asrankulov
  6. 13T. Mosiashvili ▼ 71'
  7. 16Victor Braga
  8. 11I. Chesnokov
  9. 17A. Zuev ▼ 71'
  10. 27N. Zhagorov ▼ 81'
  11. 14N. Signevich

Dự bị 11

  1. 1S. Busurmanov
  2. 35Y. Melikhov
  3. 5P. Ndiaye
  4. 7Z. Zhumashev
  5. 10A. El Messaoudi ▲ 71'
  6. 19D. Usenov
  7. 22M. Kalmyrza
  8. 38A. Bakitzhanov
  9. 6E. Ededem ▲ 71'
  10. 77D. Henen ▲ 81'
  11. 8B. Galym

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

33Trận đấu33
41Ghi được55
37Thủng lưới30
1.24Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu