FC Tobol vs Zhenys
Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 1-1 Zhenys tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 1, hòa 4, Zhenys thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Kostanay
- Phong độ
- LWWLW FC Tobol
- WWWLL Zhenys
- 17' I. Ivanović 1-0
- 45' Pape Alioune Ndiaye
- HT1-0
- 46' ▲ I. Zulfiu ▼ G. Kenzhebek
- 52' ▲ A. Zhunussov ▼ V. Karagounis
- 59' ▲ G. Cooper ▼ E. Tapalov
- 67' Albert Gabaraev
- 76' 1-1 A. Manaj
- 78' ▲ R. Tsonev ▼ Y. Shakhov
- 86' ▲ A. Cheredinov ▼ A. Manaj
- 89' ▲ R. Valiullin ▼ R. Asrankulov
- 89' ▲ Z. Zhumashev ▼ I. Chesnokov
- 90'+4 Irakli Bidzinashvili
- 90'+5 ▲ B. Hjertstrand ▼ S. Sovet
- FT1-1
Đội hình
- S. Pokatilov
- A. Gabaraev
- I. Miladinović
- P. N'Diaye
- R. Asrankulov ▼ 89'
- I. Chesnokov ▼ 89'
- Y. Shakhov ▼ 78'
- E. Ededem
- E. Tapalov ▼ 59'
- I. Ivanović
- A. El Messaoudi
Dự bị 10
- G. Cooper ▲ 59'
- R. Tsonev ▲ 78'
- R. Valiullin ▲ 89'
- Z. Zhumashev ▲ 89'
- B. Galym
- D. Domgjoni
- E. Abdulla
- R. Bozhko
- S. Busurmanov
- Y. Melikhov
- T. Anarbekov
- M. Rom
- S. Sovet ▼ 90'
- K. Nowak
- Z. Tevzadze
- M. Belančić
- I. Bidzinashvili
- V. Karagounis ▼ 52'
- D. Grechikho
- G. Kenzhebek ▼ 46'
- A. Manaj ▼ 86'
Dự bị 11
- I. Zulfiu ▲ 46'
- A. Zhunussov ▲ 52'
- A. Cheredinov ▲ 86'
- B. Hjertstrand ▲ 90'
- N. Kalmykov
- R. Khairullin
- S. Mukanov
- S. Zhumagali
- V. Prokopenko
- A. Jakobsen
- N. Anuarbekov
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu28
44Ghi được18
38Thủng lưới39
1.29Bàn thắng mỗi trận0.64
16Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai7