Turan Turkistan
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Shakhter Karagandy

Turan Turkistan vs FC Shakhter Karagandy

Tỷ số chung cuộc: Turan Turkistan 2-1 FC Shakhter Karagandy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Turan Turkistan thắng 2, hòa 0, FC Shakhter Karagandy thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Sân vận động
Turkistan Arena, Turkistan
Phong độ
DLWWW Turan Turkistan
WWWWD FC Shakhter Karagandy
  1. 27' I. Khomukha 1-0
  2. 28' Miloš Nikolić
  3. 29' Ivan Khomukha
  4. HT1-0
  5. 50' Bogdan Savkiv
  6. 55' Imeda Ashortia
  7. 59' Bogdan Savkiv
  8. 59' Bogdan Savkiv
  9. 68' 1-1 I. Ashortia11m
  10. 73' A. Mishov S. Satanov
  11. 77' Rakhat Usipkhanov
  12. 79' Y. Kybyray I. Ashortia
  13. 79' D. Lisakovich E. Kozlov
  14. 87' L. Vaca A. Arkhipov
  15. 87' P. Fejzaj P. Kireenko
  16. 90'+8 A. Tattybaev M. Đokić
  17. 90'+9 A. Mishov 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Turan Turkistan Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Alyuetov
  1. V. Vasilyuchek
  2. S. Satanov ▼ 73'
  3. I. Khomukha
  4. M. Nikolić
  5. V. Velkoski
  6. N. Cuckić
  7. A. Dmitrijev
  8. P. Kireenko ▼ 87'
  9. R. Usipkhanov
  10. A. Arkhipov ▼ 87'
  11. A. Jakoliš

Dự bị 8

  1. A. Mishov ▲ 73'
  2. L. Vaca ▲ 87'
  3. P. Fejzaj ▲ 87'
  4. A. Suley
  5. B. Shaikhov
  6. D. Zhomart
  7. R. Nurmugamet
  8. A. Khadzhiev
FC Shakhter Karagandy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Emelyanov
  1. Y. Tsuprikov
  2. D. Ryzhuk
  3. F. Campo
  4. F. Stamenković
  5. M. Nikolić
  6. B. Savkiv
  7. R. Cañas
  8. J. Ilić
  9. E. Kozlov ▼ 79'
  10. M. Đokić ▼ 90'
  11. I. Ashortia ▼ 79'

Dự bị 11

  1. Y. Kybyray ▲ 79'
  2. D. Lisakovich ▲ 79'
  3. A. Tattybaev ▲ 90'
  4. A. Altynkhan
  5. A. Migunov
  6. A. Shabanov
  7. A. Tiuliubay
  8. M. Drachenko
  9. R. Tutkyshev
  10. A. Abdulla
  11. D. Bachek

Thống kê

11
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu25
16Ghi được13
43Thủng lưới47
0.59Bàn thắng mỗi trận0.52
6Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu