FC Shakhter Karagandy
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Turan Turkistan

FC Shakhter Karagandy vs Turan Turkistan

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhter Karagandy 0-2 Turan Turkistan tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Shakhter Karagandy thắng 1, hòa 0, Turan Turkistan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Shakhter, Karaganda
Phong độ
WWWWW FC Shakhter Karagandy
DLWWW Turan Turkistan
  1. 7' 0-1 L. Vaca
  2. 17' I. Ashortia
  3. 23' L. Vaca
  4. 33' A. Abdulla
  5. 37' J. Asprilla
  6. 39' 0-2 B. Sluka
  7. HT0-2
  8. 46' A. Jakoliš A. Suley
  9. 69' A. Tolordava
  10. 71' D. Bachek E. Ališauskas
  11. 71' R. Tutkyshev A. Nazymkhanov
  12. 71' A. Bougnone R. Cañas
  13. 75' A. Arkhipov L. Vaca
  14. 80' A. Tattybaev A. Abdulla
  15. 89' A. Sokolenko P. Kireenko
  16. 89' R. Nurmugamet F. Ben Choug
  17. 90'+2 B. Sluka
  18. 90'+3 D. Mawutor
  19. 90'+2 S. Shamshi A. Dmitrijev
  20. FT0-2

Đội hình

FC Shakhter Karagandy HLV: I. Soloshenko
  1. Y. Tsuprikov
  2. D. Ryzhuk
  3. E. Ališauskas ▼ 71'
  4. A. Tolordava
  5. B. Savkiv
  6. R. Cañas ▼ 71'
  7. I. Ashortia
  8. A. Nazymkhanov ▼ 71'
  9. A. Tiuliubay
  10. J. Asprilla
  11. A. Abdulla ▼ 80'

Dự bị 12

  1. D. Bachek ▲ 71'
  2. R. Tutkyshev ▲ 71'
  3. A. Bougnone ▲ 71'
  4. A. Tattybaev ▲ 80'
  5. A. Altynkhan
  6. D. Takhanov
  7. F. Stamenković
  8. G. Zakharenko
  9. I. Mostovei
  10. M. Galkin
  11. S. Zubaydilda
  12. A. Migunov
Turan Turkistan HLV: R. Alyuetov
  1. T. Zakirov
  2. V. Velkoski
  3. B. Sluka
  4. M. Nikolić
  5. A. Dmitrijev ▼ 90'
  6. A. Suley ▼ 46'
  7. D. Mawutor
  8. P. Kireenko ▼ 89'
  9. L. Vaca ▼ 75'
  10. F. Ben Choug ▼ 89'
  11. N. Cuckić

Dự bị 12

  1. A. Jakoliš ▲ 46'
  2. A. Arkhipov ▲ 75'
  3. A. Sokolenko ▲ 89'
  4. R. Nurmugamet ▲ 89'
  5. S. Shamshi ▲ 90'
  6. B. Mukashev
  7. D. Zhomart
  8. K. Duisenbekuly
  9. M. Vaganov
  10. R. Usipkhanov
  11. S. Satanov
  12. A. Khadzhiev

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu27
13Ghi được16
47Thủng lưới43
0.52Bàn thắng mỗi trận0.59
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu