FC Astana vs FC Yelimay
Tỷ số chung cuộc: FC Astana 0-1 FC Yelimay tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 3, hòa 1, FC Yelimay thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
- Sân vận động
- Astana Arena, Astana
- Phong độ
- WDWWL FC Astana
- WDLLW FC Yelimay
- 25' D. Yashin
- 34' D. Schmidt
- HT0-0
- 58' A. Amanovic
- 62' ▲ K. Kažukolovas ▼ Carlitos
- 66' ▲ T. Kusyapov ▼ F. Ourega
- 67' Q. Cornette
- 70' N. Korzun
- 73' ▲ Y. Nurgaliyev ▼ Q. Cornette
- 73' ▲ R. Murtazayev ▼ S. Thioub
- 74' O. Camara
- 84' ▲ E. Astanov ▼ M. Tomasov
- 84' ▲ R. Karimov ▼ O. Camara
- 86' ▲ I. Sviridov ▼ R. Tambe
- 88' 0-1 R. Murtazayev
- 89' ▲ Y. Pertsukh ▼ Maicom
- 90'+7 E. Nurgaliyev
- 90'+8 Y. Pertsukh
- FT0-1
Đội hình
- J. Čondrić
- Y. Vorogovskiy
- G. Masouras
- A. Amanović
- A. Marochkin
- M. Tomasov ▼ 84'
- F. Ourega ▼ 66'
- M. Ebong
- Carlitos ▼ 62'
- B. Osei
- O. Camara ▼ 84'
Dự bị 12
- K. Kažukolovas ▲ 62'
- T. Kusyapov ▲ 66'
- E. Astanov ▲ 84'
- R. Karimov ▲ 84'
- A. Beisebekov
- A. Zarutskiy
- I. Kuat
- M. Bystrov
- M. Seysen
- N. Zhaksylyk
- S. Basmanov
- T. Dosmagambetov
- D. Kavlinov
- S. Keiler
- D. Shmidt
- D. Yashin
- E. Sorokin
- N. Korzun
- S. Thioub ▼ 73'
- Q. Cornette ▼ 73'
- China
- Maicom ▼ 89'
- R. Tambe ▼ 86'
Dự bị 11
- Y. Nurgaliyev ▲ 73'
- R. Murtazayev ▲ 73'
- I. Sviridov ▲ 86'
- Y. Pertsukh ▲ 89'
- B. Aytbaev
- D. Shomko
- M. Lobantsev
- N. Zolotov
- R. Mavlikeev
- Z. Payruz
- A. Aymanov
Thống kê
11
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu31
61Ghi được41
40Thủng lưới40
1.49Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai26