FC Okzhetpes
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Maqtaaral

FC Okzhetpes vs Maqtaaral

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 1-1 Maqtaaral tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 7, hòa 2, Maqtaaral thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
WLWWW FC Okzhetpes
WDLLL Maqtaaral
  1. 3' 0-1 Charleston
  2. 25' S. Zhumakhanov S. Dimitrov
  3. 42' B. Tatar
  4. HT0-1
  5. 46' S. Shamshi M. Kalmyrza
  6. 46' A. Hayrapetyan N. Kalmykov
  7. 54' R. Karimov
  8. 56' A. Tataev
  9. 59' D. Zhumat B. Tatar
  10. 59' R. Bolov Z. Moldakaraev
  11. 66' S. Abzalov S. Sovet
  12. 76' S. Sagnayev L. Parunashvili
  13. 86' T. Zhangylyshbay A. Shramchenko
  14. 90'+3 A. Mukhamed Z. Pairuz
  15. 90'+3 S. Zhumakhanov 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

FC Okzhetpes
  1. N. Chagrov
  2. D. Ryzhuk
  3. I. Tsyupa
  4. A. Tataev
  5. S. Sovet ▼ 66'
  6. B. Shamshi
  7. S. Dimitrov ▼ 25'
  8. M. Drachenko
  9. M. Kalmyrza ▼ 46'
  10. Z. Moldakaraev ▼ 59'
  11. B. Tatar ▼ 59'

Dự bị 12

  1. S. Zhumakhanov ▲ 25'
  2. S. Shamshi ▲ 46'
  3. D. Zhumat ▲ 59'
  4. R. Bolov ▲ 59'
  5. S. Abzalov ▲ 66'
  6. A. Battalov
  7. B. Amangeldy
  8. N. Idrisov
  9. S. Sarsenov
  10. V. Gunchenko
  11. A. Dovgal
  12. M. Tolebek
Maqtaaral HLV: K. Nurdauletov
  1. N. Kalmykov ▼ 46'
  2. R. Yudenkov
  3. Charleston
  4. N. Dairov
  5. S. Tursynbay
  6. L. Parunashvili ▼ 76'
  7. A. Shramchenko ▼ 86'
  8. A. Dobay
  9. Victor Braga
  10. Z. Pairuz ▼ 90'
  11. R. Karimov

Dự bị 9

  1. A. Hayrapetyan ▲ 46'
  2. S. Sagnayev ▲ 76'
  3. T. Zhangylyshbay ▲ 86'
  4. A. Mukhamed ▲ 90'
  5. D. Aripov
  6. S. Duyseshov
  7. D. Koné
  8. E. Potapov
  9. M. Serikbay

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
37Ghi được37
48Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu