Maqtaaral
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Okzhetpes

Maqtaaral vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: Maqtaaral 0-1 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maqtaaral thắng 1, hòa 2, FC Okzhetpes thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Namys, Shymkent
Phong độ
WDLLL Maqtaaral
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 12' N. Dairov
  2. 29' 0-1 S. Abzalov
  3. 42' S. Doumbia
  4. 44' S. Zhumakhanov
  5. 45'+1 I. Brikner
  6. 45'+4 A. Mukhamed
  7. HT0-1
  8. 48' S. Tursynbay
  9. 65' P. Avetisyan T. Zhangylyshbay
  10. 65' M. Drachenko S. Zhumakhanov
  11. 71' S. Sovet S. Abzalov
  12. 73' J. Sandoval Z. Pairuz
  13. 73' D. Koné S. Doumbia
  14. 76' M. Drachenko
  15. 83' M. Kalmyrza S. Dimitrov
  16. 83' N. Idrisov A. Dzhigero
  17. 87' Z. Pairuz
  18. FT0-1

Đội hình

Maqtaaral HLV: K. Gorovenko
  1. A. Hayrapetyan
  2. R. Yudenkov
  3. N. Dairov
  4. E. Potapov
  5. S. Tursynbay
  6. S. Doumbia ▼ 73'
  7. Victor Braga
  8. J. Kabananga
  9. T. Zhangylyshbay ▼ 65'
  10. Z. Pairuz ▼ 73'
  11. R. Karimov

Dự bị 12

  1. P. Avetisyan ▲ 65'
  2. J. Sandoval ▲ 73'
  3. D. Koné ▲ 73'
  4. N. Kalmykov
  5. Z. Zhaksylykov
  6. Z. Zhangaliev
  7. D. Aripov
  8. M. Serikbay
  9. Charleston
  10. S. Ouedraogo
  11. A. Dobay
  12. A. Mukhamed
FC Okzhetpes HLV: S. Popkov
  1. N. Chagrov
  2. D. Ryzhuk
  3. I. Tsyupa
  4. A. Tataev
  5. V. Gunchenko
  6. S. Dimitrov ▼ 83'
  7. A. Dzhigero ▼ 83'
  8. I. Brikner
  9. S. Zhumakhanov ▼ 65'
  10. Z. Moldakaraev
  11. S. Abzalov ▼ 71'

Dự bị 12

  1. M. Drachenko ▲ 65'
  2. S. Sovet ▲ 71'
  3. M. Kalmyrza ▲ 83'
  4. N. Idrisov ▲ 83'
  5. A. Battalov
  6. A. Dovgal
  7. B. Amangeldy
  8. B. Shamshi
  9. M. Tolebek
  10. N. Gubarev
  11. S. Sarsenov
  12. V. Grab

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
37Ghi được37
39Thủng lưới48
1.19Bàn thắng mỗi trận1.16
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu