FK Aksu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Okzhetpes

FK Aksu vs FC Okzhetpes

Tỷ số chung cuộc: FK Aksu 0-1 FC Okzhetpes tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FK Aksu thắng 1, hòa 0, FC Okzhetpes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Pavlodar
Phong độ
WLLLW FK Aksu
WLWWW FC Okzhetpes
  1. 4' A. Krasotin
  2. 34' 0-1 S. Sovet
  3. 38' N. Eskić A. Solovey
  4. HT0-0
  5. 58' A. Kakimov Bryan
  6. 63' Z. Moldakaraev S. Zhumakhanov
  7. 63' B. Tatar R. Bolov
  8. 71' M. Kalmyrza B. Shamshi
  9. 80' D. Iskakov D. Karaman
  10. 80' D. Mawutor E. Kobzar
  11. 80' M. Turlybek Mailson
  12. 85' S. Abzalov B. Tatar
  13. FT0-1

Đội hình

FK Aksu HLV: V. Masudov
  1. A. Siukaev
  2. F. Obilor
  3. Bryan ▼ 58'
  4. U. Zhaksybayev
  5. M. Nikolić
  6. C. Osuchukwu
  7. D. Karaman ▼ 80'
  8. A. Krasotin
  9. E. Kobzar ▼ 80'
  10. A. Solovey ▼ 38'
  11. Mailson ▼ 80'

Dự bị 11

  1. N. Eskić ▲ 38'
  2. A. Kakimov ▲ 58'
  3. D. Iskakov ▲ 80'
  4. D. Mawutor ▲ 80'
  5. M. Turlybek ▲ 80'
  6. D. Marat
  7. D. Nyrkov
  8. I. Trofimets
  9. A. Suley
  10. E. Zemko
  11. M. Golubnichi
FC Okzhetpes
  1. N. Chagrov
  2. I. Tsyupa
  3. S. Sovet
  4. B. Shamshi ▼ 71'
  5. V. Gunchenko
  6. N. Idrisov
  7. S. Dimitrov
  8. M. Drachenko
  9. S. Shamshi
  10. S. Zhumakhanov ▼ 63'
  11. R. Bolov ▼ 63'

Dự bị 10

  1. Z. Moldakaraev ▲ 63'
  2. B. Tatar ▲ 63'
  3. M. Kalmyrza ▲ 71'
  4. S. Abzalov ▲ 85'
  5. A. Battalov
  6. S. Sarsenov
  7. D. Zhumat
  8. M. Tolebek
  9. N. Gubarev
  10. A. Dovgal

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
29Ghi được37
56Thủng lưới48
0.91Bàn thắng mỗi trận1.16
2Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu