FC Okzhetpes
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Aksu

FC Okzhetpes vs FK Aksu

Tỷ số chung cuộc: FC Okzhetpes 3-0 FK Aksu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Okzhetpes thắng 3, hòa 0, FK Aksu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Oqjetpes, Kokshetau
Phong độ
WLWWW FC Okzhetpes
WLLLW FK Aksu
  1. 20' S. Dimitrov 1-0
  2. 37' S. Sarsenov
  3. 38' N. Eskic
  4. HT1-0
  5. 46' A. Solovey I. Zhilov
  6. 47' T. Silva
  7. 60' S. Dimitrov 2-0
  8. 62' I. Brikner S. Abzalov
  9. 62' R. Bolov S. Sarsenov
  10. 62' S. Zhumakhanov V. Gunchenko
  11. 66' A. Murza R. Orazov
  12. 66' Luiz Henrique M. Turlybek
  13. 74' N. Idrisov S. Dimitrov
  14. 74' A. Suley C. Osuchukwu
  15. 74' F. Obilor U. Zhaksybayev
  16. 78' M. Drachenko 3-0
  17. 79' S. Shamshi M. Drachenko
  18. 86' S. Zhumakhanov
  19. FT3-0

Đội hình

FC Okzhetpes HLV: S. Popkov
  1. N. Chagrov
  2. D. Ryzhuk
  3. I. Tsyupa
  4. A. Tataev
  5. B. Shamshi
  6. V. Gunchenko ▼ 62'
  7. S. Dimitrov ▼ 74'
  8. M. Drachenko ▼ 79'
  9. M. Kalmyrza
  10. S. Sarsenov ▼ 62'
  11. S. Abzalov ▼ 62'

Dự bị 9

  1. I. Brikner ▲ 62'
  2. R. Bolov ▲ 62'
  3. S. Zhumakhanov ▲ 62'
  4. N. Idrisov ▲ 74'
  5. S. Shamshi ▲ 79'
  6. A. Battalov
  7. A. Dovgal
  8. M. Tolebek
  9. Z. Moldakaraev
FK Aksu HLV: R. Kostyshyn
  1. A. Gutor
  2. E. Akhmetov
  3. Bryan
  4. U. Zhaksybayev ▼ 74'
  5. I. Zhilov ▼ 46'
  6. C. Osuchukwu ▼ 74'
  7. K. Zhyrgalbek
  8. R. Orazov ▼ 66'
  9. N. Eskić
  10. Toni Silva
  11. M. Turlybek ▼ 66'

Dự bị 8

  1. A. Solovey ▲ 46'
  2. A. Murza ▲ 66'
  3. Luiz Henrique ▲ 66'
  4. A. Suley ▲ 74'
  5. F. Obilor ▲ 74'
  6. I. Trofimets
  7. R. Yessimov
  8. S. Sagnayev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
37Ghi được29
48Thủng lưới56
1.16Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu