FC Irtysh Pavlodar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Tobol

FC Irtysh Pavlodar vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: FC Irtysh Pavlodar 0-2 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 11 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Irtysh Pavlodar thắng 1, hòa 3, FC Tobol thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Phong độ
LLWLW FC Irtysh Pavlodar
WWLWW FC Tobol
  1. HT0-0
  2. 60' 0-1 B. Turysbek
  3. 61' J. Manzorro U. Vitas
  4. 64' Yellow Card
  5. 67' A. Nyusup T. Muldinov
  6. 67' D. Georgijević R. Mingazow
  7. 74' Yellow Card
  8. 74' 0-2 M. Fedin11m
  9. 79' A. Nurgaliev B. Turysbek
  10. 80' Yellow Card
  11. 83' Yellow Card
  12. 89' V. Dmitrenko S. Sebai
  13. 90'+2 A. Sherstov M. Fedin
  14. FT0-2

Đội hình

FC Irtysh Pavlodar HLV: M. Milanović
  1. A. Pasechenko
  2. U. Vitas ▼ 61'
  3. M. Stamenković
  4. D. Shmidt
  5. R. Yessimov
  6. P. Hidi
  7. R. Mingazow ▼ 67'
  8. M. Stanojević
  9. Fonseca
  10. M. Paragulgov
  11. T. Muldinov ▼ 67'

Dự bị 9

  1. J. Manzorro ▲ 61'
  2. A. Nyusup ▲ 67'
  3. D. Georgijević ▲ 67'
  4. A. Kenesov
  5. A. Sokolenko
  6. A. Zarutskiy
  7. R. Aslan
  8. S. Sagnayev
  9. S. Tursynbay
FC Tobol HLV: N. Zhumaskaliev
  1. E. Balayev
  2. V. Andriuškevičius
  3. F. Kassaï
  4. D. Miroshnichenko
  5. J. Kankava
  6. A. Žulpa
  7. M. Fedin ▼ 90'
  8. R. Valiullin
  9. S. Abilgazy
  10. B. Turysbek ▼ 79'
  11. S. Sebai ▼ 89'

Dự bị 8

  1. A. Nurgaliev ▲ 79'
  2. V. Dmitrenko ▲ 89'
  3. A. Sherstov ▲ 90'
  4. A. Zhukov
  5. J. Narzikulov
  6. R. Asrankulov
  7. S. Busurmanov
  8. S. Zharynbetov

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
33 67 - 28 +39 69
2
FC Kairat
33 65 - 32 +33 68
3
FC Ordabasy
33 52 - 24 +28 65
4
FC Tobol
33 45 - 27 +18 63
5
FC Zhetysu
33 45 - 25 +20 56
6
Kaisar
33 37 - 43 -6 42
7
FC Okzhetpes
33 44 - 49 -5 40
8
FC Irtysh Pavlodar
33 30 - 45 -15 37
9
FC Shakhter Karagandy
33 40 - 47 -7 35
10
FC Taraz
33 28 - 60 -32 29
11
FC Atyrau
33 25 - 58 -33 26
12
FC Aktobe
33 35 - 75 -40 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
36Ghi được56
52Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu