FC Tobol
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Irtysh Pavlodar

FC Tobol vs FC Irtysh Pavlodar

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 3-0 FC Irtysh Pavlodar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 6, hòa 3, FC Irtysh Pavlodar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Phong độ
WWLWW FC Tobol
LLWLW FC Irtysh Pavlodar
  1. 17' A. Nurgaliev 1-0
  2. 35' A. Nurgaliev 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' S. Lunin A. Popov
  5. 55' B. Turysbek M. Gordeychuk
  6. 64' M. Ceesay M. Mirosavljev
  7. 74' M. Raimbek M. Paragulgov
  8. 80' B. Turysbek 3-0
  9. 86' V. Dmitrenko N. Kvekveskiri
  10. 87' S. Sebai M. Fedin
  11. FT3-0

Đội hình

FC Tobol HLV: V. Gazzaev
  1. E. Balayev
  2. F. Kassaï
  3. D. Miroshnichenko
  4. A. Kleshchenko
  5. J. Kankava
  6. A. Nurgaliev
  7. A. Žulpa
  8. N. Kvekveskiri ▼ 86'
  9. M. Fedin ▼ 87'
  10. R. Valiullin
  11. M. Gordeychuk ▼ 55'

Dự bị 9

  1. B. Turysbek ▲ 55'
  2. V. Dmitrenko ▲ 86'
  3. S. Sebai ▲ 87'
  4. A. Pasechenko
  5. D. Semchenkov
  6. N. Bocharov
  7. S. Abilgazy
  8. S. Busurmanov
  9. S. Zharynbetov
FC Irtysh Pavlodar HLV: D. Dimitrov
  1. N. Kalmykov
  2. K. Dubra
  3. U. Vitas
  4. D. Shmidt
  5. R. Cañas
  6. P. Hidi
  7. A. Darabaev
  8. Fonseca
  9. M. Paragulgov ▼ 74'
  10. A. Popov ▼ 46'
  11. M. Mirosavljev ▼ 64'

Dự bị 9

  1. S. Lunin ▲ 46'
  2. M. Ceesay ▲ 64'
  3. M. Raimbek ▲ 74'
  4. A. Kenesov
  5. A. Tsirin
  6. B. Tanirbergenov
  7. P. Shabalin
  8. R. Aslan
  9. S. Tursynbay

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
33 67 - 28 +39 69
2
FC Kairat
33 65 - 32 +33 68
3
FC Ordabasy
33 52 - 24 +28 65
4
FC Tobol
33 45 - 27 +18 63
5
FC Zhetysu
33 45 - 25 +20 56
6
Kaisar
33 37 - 43 -6 42
7
FC Okzhetpes
33 44 - 49 -5 40
8
FC Irtysh Pavlodar
33 30 - 45 -15 37
9
FC Shakhter Karagandy
33 40 - 47 -7 35
10
FC Taraz
33 28 - 60 -32 29
11
FC Atyrau
33 25 - 58 -33 26
12
FC Aktobe
33 35 - 75 -40 15
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu35
56Ghi được36
32Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu