Yassy Turkistan vs Ekibastuz
Tỷ số chung cuộc: Yassy Turkistan 1-2 Ekibastuz tại 1. Division, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Yassy Turkistan thắng 1, hòa 4, Ekibastuz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 23
- Phong độ
- LWLLL Yassy Turkistan
- WLLLL Ekibastuz
- 16' S. Isaev
- 26' A. Orazbek
- 44' A. Suleymenov
- 44' D. Pachchakhanov 1-0
- HT1-0
- 49' 1-1 G. Zakharenko · A. Orazbek
- 56' ▲ B. Omirbek ▼ E. Zhaksylyk
- 67' ▲ M. Baydulla ▼ N. Saydulla
- 67' ▲ I. Kulbayuly ▼ I. Demin
- 67' ▲ A. Vardanyan ▼ N. Abilkairov
- 73' I. Kulbayuly
- 75' 1-2 S. Seydakhmetphản lưới
- 82' B. Murat
- 86' ▲ A. Skvortsov ▼ A. Piskun
- 87' ▲ J. Alijonov ▼ B. Murat
- 90' ▲ I. Lunev ▼ A. Erken
- FT1-2
Đội hình
- 19Z. Basymbek
- 10D. Pachchakhanov
- 8S. Isaev
- 11K. Sabirzhanov
- 14B. Murat ▼ 87'
- 17E. Zhaksylyk ▼ 56'
- 20N. Saydulla ▼ 67'
- 33K. Kuatbekuly
- 45S. Seydakhmet
- 70I. Khakimov
- 87I. Umarov
Dự bị 10
- 91M. Baydulla ▲ 67'
- 81A. Sharaimov
- 77J. Alijonov ▲ 87'
- 55R. Aybesh
- 44I. Taubay
- 31I. Ramazan
- 28M. Almakhan
- 22A. Seydakhmet
- 4M. Ospan
- 2B. Omirbek ▲ 56'
- 1I. Sotnik
- 5A. Suleymenov
- 8F. Abaev
- 11A. Erken ▼ 90'
- 14I. Demin ▼ 67'
- 18K. Gorizanov
- 20A. Piskun ▼ 86'
- 40A. Orazaly
- 47N. Abilkairov ▼ 67'
- 54A. Orazbek
- 98G. Zakharenko
Dự bị 5
- 87I. Kulbayuly ▲ 67'
- 80A. Skvortsov ▲ 86'
- 33A. Gesler
- 16I. Lunev ▲ 90'
- 9A. Vardanyan ▲ 67'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 27 | +47 | 68 | |
| 2 | 26 | 71 - 20 | +51 | 61 | |
| 3 | 26 | 54 - 23 | +31 | 55 | |
| 4 | 25 | 58 - 34 | +24 | 50 | |
| 5 | 26 | 44 - 35 | +9 | 42 | |
| 6 | 26 | 58 - 42 | +16 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 44 | 0 | 39 | |
| 8 | 26 | 43 - 38 | +5 | 35 | |
| 9 | 26 | 42 - 39 | +3 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 75 | -42 | 23 | |
| 12 | 26 | 27 - 55 | -28 | 18 | |
| 13 | 25 | 31 - 65 | -34 | 13 | |
| 14 | 24 | 16 - 74 | -58 | 9 |
Premier League Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu29
16Ghi được41
76Thủng lưới63
0.67Bàn thắng mỗi trận1.41
2Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
7Hiệp hai22