Ekibastuz
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Yassy Turkistan

Ekibastuz vs Yassy Turkistan

Tỷ số chung cuộc: Ekibastuz 1-1 Yassy Turkistan tại 1. Division, 26 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ekibastuz thắng 4, hòa 4, Yassy Turkistan thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Shakhter, Ėkibastyz
Phong độ
WLLLL Ekibastuz
LWLLL Yassy Turkistan
  1. 38' A. Vardanyan
  2. 41' A. Vardanyan · D. Kakenov 1-0
  3. 45'+2 B. Murat B. Omirbek
  4. HT1-0
  5. 52' B. Murat
  6. 53' I. Demin
  7. 54' 1-1 R. Ali Ogly
  8. 61' B. Kolbaev
  9. 68' Z. Basymbek A. Amanbay
  10. 71' A. Zinadin A. Bralin
  11. 71' A. Erken A. Vardanyan
  12. 78' S. Seydakhmet N. Saydulla
  13. 84' A. Nurlan N. Strizhkov
  14. 89' R. Ali Ogly
  15. 90'+3 N. Mutali
  16. FT1-1

Đội hình

Ekibastuz HLV: V. Linchevskiy
  1. 30K. Bayazit
  2. 22A. Bralin ▼ 71'
  3. 7D. Kakenov
  4. 8F. Abaev
  5. 9A. Vardanyan ▼ 71'
  6. 10N. Strizhkov ▼ 84'
  7. 14I. Demin
  8. 16I. Lunev
  9. 18K. Gorizanov
  10. 70A. Usenov
  11. 77A. Kasain

Dự bị 8

  1. 99A. Zinadin ▲ 71'
  2. 97A. Nurlan ▲ 84'
  3. 87I. Kulbayuly
  4. 80A. Skvortsov
  5. 40A. Orazaly
  6. 21R. Duysenbaev
  7. 11A. Erken ▲ 71'
  8. 1I. Sotnik
Yassy Turkistan
  1. 16B. Barlyk
  2. 10D. Pachchakhanov
  3. 2B. Omirbek ▼ 45'
  4. 4A. Amanbay ▼ 68'
  5. 7N. Mutali
  6. 18B. Kolbaev
  7. 20N. Saydulla ▼ 78'
  8. 21D. Nurmakhanov
  9. 33K. Kuatbekuly
  10. 77R. Ali Ogly
  11. 87I. Umarov

Dự bị 5

  1. 91M. Baydulla
  2. 45S. Seydakhmet ▲ 78'
  3. 22A. Seydakhmet
  4. 19Z. Basymbek ▲ 68'
  5. 14B. Murat ▲ 45'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
41Ghi được16
63Thủng lưới76
1.41Bàn thắng mỗi trận0.67
5Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu