FC Taraz
6 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Yassy Turkistan

FC Taraz vs Yassy Turkistan

Tỷ số chung cuộc: FC Taraz 6-0 Yassy Turkistan tại 1. Division, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Taraz thắng 5, hòa 0, Yassy Turkistan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 17
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Taraz
Phong độ
LDDWL FC Taraz
LWLLL Yassy Turkistan
  1. 19' D. Lesbek · M. Nuraly 1-0
  2. 20' I. Umarov
  3. 20' S. Kemelbek
  4. 32' D. Lesbek
  5. 45' M. Zhumat · A. Erden 2-0
  6. HT2-0
  7. 52' M. Zhumat 3-0
  8. 63' D. Andyrmash M. Zhumat
  9. 63' M. Zhambyl S. Kemelbek
  10. 67' I. Khakimov
  11. 69' M. Zhaksymbetov O. Adil
  12. 73' I. Taubay K. Sabirzhanov
  13. 78' M. Almakhan E. Zhaksylyk
  14. 80' A. Omey A. Erden
  15. 80' N. Askerbek E. Toybekov
  16. 82' K. Kuatbekuly
  17. 84' A. Mukanbetzhanov 4-0
  18. 88' D. Andyrmash 5-0
  19. 90'+2 A. Seydakhmet B. Barlyk
  20. 90' M. Zhambyl · N. Askerbek 6-0
  21. FT6-0

Đội hình

FC Taraz HLV: N. Mirzabaev
  1. 27S. Samoylov
  2. 4M. Nuraly
  3. 6D. Lesbek
  4. 8M. Zhumat ▼ 63'
  5. 11O. Adil ▼ 69'
  6. 12Z. Umirzakov
  7. 17A. Mukanbetzhanov
  8. 21E. Toybekov ▼ 80'
  9. 23A. Erden ▼ 80'
  10. 31S. Kemelbek ▼ 63'
  11. 33Z. Zhaksylykov

Dự bị 10

  1. 82A. Omey ▲ 80'
  2. 74M. Mergenbaev
  3. 71D. Andyrmash ▲ 63'
  4. 22M. Zhaksymbetov ▲ 69'
  5. 20N. Askerbek ▲ 80'
  6. 9U. Khaytmuratov
  7. 7M. Zhambyl ▲ 63'
  8. 3E. Zhanybekuly
  9. 1E. Rakhmetulla
  10. 47D. Derzap
Yassy Turkistan
  1. 16B. Barlyk ▼ 90'
  2. 11K. Sabirzhanov ▼ 73'
  3. 2B. Omirbek
  4. 8S. Isaev
  5. 17E. Zhaksylyk ▼ 78'
  6. 20N. Saydulla
  7. 33K. Kuatbekuly
  8. 70I. Khakimov
  9. 87I. Umarov
  10. 91M. Baydulla
  11. 21D. Nurmakhanov

Dự bị 5

  1. 45S. Seydakhmet
  2. 44I. Taubay ▲ 73'
  3. 28M. Almakhan ▲ 78'
  4. 22A. Seydakhmet ▲ 90'
  5. 14B. Murat

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kaspiy
26 74 - 27 +47 68
2
FC Irtysh Pavlodar
26 71 - 20 +51 61
3
Altay
26 54 - 23 +31 55
4
FC Shakhter Karagandy
25 58 - 34 +24 50
5
Zhetisay
26 44 - 35 +9 42
6
Sport Academy Kairat
26 58 - 42 +16 40
7
Akademiya Ontustik
26 44 - 44 0 39
8
FC Taraz
26 43 - 38 +5 35
9
AKAS
26 42 - 39 +3 33
10
Ekibastuz
26 36 - 60 -24 28
11
SD Family
26 33 - 75 -42 23
12
Khan Tengri
26 27 - 55 -28 18
13
FC Aktobe
25 31 - 65 -34 13
14
Yassy Turkistan
24 16 - 74 -58 9
Premier League Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu24
43Ghi được16
38Thủng lưới76
1.59Bàn thắng mỗi trận0.67
8Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu