Yassy Turkistan vs FC Taraz
Tỷ số chung cuộc: Yassy Turkistan 1-0 FC Taraz tại 1. Division, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Yassy Turkistan thắng 2, hòa 0, FC Taraz thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 5
- Phong độ
- LWLLL Yassy Turkistan
- LDDWL FC Taraz
- 38' A. Dadakhanov · R. Ali Ogly 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Pachchakhanov ▼ S. Isaev
- 46' ▲ A. Suley ▼ S. Kemelbek
- 46' ▲ T. Nurseitov ▼ E. Zhanybekuly
- 46' ▲ T. Torebek ▼ M. Zhaksymbetov
- 64' ▲ E. Keulimzhay ▼ M. Nuraly
- 67' ▲ B. Kolbaev ▼ R. Ali Ogly
- 68' ▲ D. Bosynov ▼ N. Saydulla
- 72' ▲ D. Serikuly ▼ M. Zhumat
- 80' ▲ Z. Basymbek ▼ I. Umarov
- 82' K. Sabirzhanov
- 90'+4 D. Nurmakhanov
- 90'+2 ▲ D. Nurmakhanov ▼ A. Dadakhanov
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Seydakhmet
- 11K. Sabirzhanov
- 4A. Amanbay
- 5A. Dadakhanov ▼ 90'
- 8S. Isaev ▼ 46'
- 20N. Saydulla ▼ 68'
- 30M. Sagitaly
- 33K. Kuatbekuly
- 70I. Khakimov
- 77R. Ali Ogly ▼ 67'
- 87I. Umarov ▼ 80'
Dự bị 12
- 91M. Baydulla
- 45S. Seydakhmet
- 21D. Nurmakhanov ▲ 90'
- 19Z. Basymbek ▲ 80'
- 18B. Kolbaev ▲ 67'
- 17E. Zhaksylyk
- 16B. Barlyk
- 10D. Pachchakhanov ▲ 46'
- 9S. Arsamakov
- 7N. Mutali
- 3D. Bosynov ▲ 68'
- 2B. Omirbek
- 91Z. Zhangaliev
- 4M. Nuraly ▼ 64'
- 3E. Zhanybekuly ▼ 46'
- 6D. Lesbek
- 7M. Zhambyl
- 8M. Zhumat ▼ 72'
- 10N. Baybosynov
- 12Z. Umirzakov
- 22M. Zhaksymbetov ▼ 46'
- 23A. Erden
- 31S. Kemelbek ▼ 46'
Dự bị 11
- 82A. Omey
- 77A. Suley ▲ 46'
- 50T. Nurseitov ▲ 46'
- 21T. Torebek ▲ 46'
- 20N. Askerbek
- 19N. Orynbasar
- 11D. Serikuly ▲ 72'
- 9U. Khaytmuratov
- 5E. Keulimzhay ▲ 64'
- 2D. Urda
- 1E. Rakhmetulla
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 74 - 27 | +47 | 68 | |
| 2 | 26 | 71 - 20 | +51 | 61 | |
| 3 | 26 | 54 - 23 | +31 | 55 | |
| 4 | 25 | 58 - 34 | +24 | 50 | |
| 5 | 26 | 44 - 35 | +9 | 42 | |
| 6 | 26 | 58 - 42 | +16 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 44 | 0 | 39 | |
| 8 | 26 | 43 - 38 | +5 | 35 | |
| 9 | 26 | 42 - 39 | +3 | 33 | |
| 10 | 26 | 36 - 60 | -24 | 28 | |
| 11 | 26 | 33 - 75 | -42 | 23 | |
| 12 | 26 | 27 - 55 | -28 | 18 | |
| 13 | 25 | 31 - 65 | -34 | 13 | |
| 14 | 24 | 16 - 74 | -58 | 9 |
Premier League Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu27
16Ghi được43
76Thủng lưới38
0.67Bàn thắng mỗi trận1.59
2Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn15
7Hiệp hai24