FC Aktobe
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Ekibastuz

FC Aktobe vs Ekibastuz

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-4 Ekibastuz tại 1. Division, 2 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 0, hòa 2, Ekibastuz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. Division · Vòng 18
Phong độ
LLWWL FC Aktobe
WWLLL Ekibastuz
  1. 5' 0-1 M. Turlybek
  2. 10' B. Shamsheden
  3. 45' 0-2 D. Orynbasar
  4. 45'+2 B. Imankul 1-2
  5. HT1-2
  6. 52' 1-3 M. Turlybek
  7. 56' 1-4 D. Orynbasar
  8. 61' D. Orynbasar D. Suslov
  9. 61' A. Seitov D. Kakenov
  10. 62' A. Sagyntaev
  11. 75' I. Abilkasov 2-4
  12. 76' M. Turlybek B. Rakhmet
  13. 78' T. Agimanov I. Lunev
  14. 78' D. Berdibek I. Abilkasov
  15. 78' D. Ongarbaev N. Kashkankul
  16. 78' K. Sultanov A. Erkinbek
  17. 81' R. Gabdrakhmanov
  18. 87' B. Imankul
  19. 87' B. Shamsheden
  20. 87' B. Shamsheden
  21. 87' B. Rakhmet
  22. 87' I. Abilkasov
  23. 90'+3 A. Baydalinov
  24. 90'+3 T. Agimanov
  25. 90'+3 I. Lunev
  26. FT2-4

Thống kê

26
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Okzhetpes
28 61 - 16 +45 63
2
Ulytau
28 69 - 29 +40 60
3
Kaspiy
28 63 - 29 +34 58
4
Sport Academy Kairat
28 77 - 43 +34 60
5
Khan Tengri
28 55 - 30 +25 55
6
Ekibastuz
28 54 - 36 +18 51
7
Zhetisay
29 51 - 37 +14 51
8
FC Taraz
28 37 - 34 +3 41
9
Altay
28 31 - 37 -6 38
10
SD Family
28 53 - 64 -11 31
11
FC Akzhayik
28 26 - 48 -22 27
12
Yassy Turkistan
28 30 - 70 -40 25
13
Kaisar II
28 23 - 56 -33 22
14
Arys
28 28 - 64 -36 19
15
FC Aktobe
28 25 - 73 -48 12
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
25Ghi được56
75Thủng lưới39
0.86Bàn thắng mỗi trận1.87
1Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn24
12Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu