Ekibastuz vs FC Aktobe
Tỷ số chung cuộc: Ekibastuz 3-0 FC Aktobe tại 1. Division, 25 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ekibastuz thắng 8, hòa 2, FC Aktobe thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Shakhter, Ėkibastyz
- Phong độ
- WWLLL Ekibastuz
- LLWWL FC Aktobe
- 14' I. Abilkasov
- 17' S. Kusainov
- 23' R. Gabdrakhmanov
- 33' B. Imankul
- 37' T. Rudoselskiy
- 40' A. Krasotin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Gorizanov ▼ A. Skvortsov
- 48' M. Turlybek11m 2-0
- 55' T. Agimanov 3-0
- 60' ▲ B. Shamsheden ▼ A. Kenzhegulov
- 60' ▲ M. Kikbaev ▼ A. Baydavletov
- 62' K. Sultanov
- 71' ▲ I. Abilkasov ▼ A. Sagyntaev
- 74' ▲ M. Turlybek ▼ A. Nurlan
- 74' ▲ Z. Kairkenov ▼ A. Seitov
- 77' ▲ A. Krasotin ▼ A. Kakimov
- 77' ▲ T. Rudoselskiy ▼ A. Bralin
- 83' ▲ A. Abatay ▼ A. Niyarov
- 83' ▲ D. Ongarbaev ▼ D. Ondasynov
- 84' A. Seitov
- FT3-0
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 61 - 16 | +45 | 63 | |
| 2 | 28 | 69 - 29 | +40 | 60 | |
| 3 | 28 | 63 - 29 | +34 | 58 | |
| 4 | 28 | 77 - 43 | +34 | 60 | |
| 5 | 28 | 55 - 30 | +25 | 55 | |
| 6 | 28 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 7 | 29 | 51 - 37 | +14 | 51 | |
| 8 | 28 | 37 - 34 | +3 | 41 | |
| 9 | 28 | 31 - 37 | -6 | 38 | |
| 10 | 28 | 53 - 64 | -11 | 31 | |
| 11 | 28 | 26 - 48 | -22 | 27 | |
| 12 | 28 | 30 - 70 | -40 | 25 | |
| 13 | 28 | 23 - 56 | -33 | 22 | |
| 14 | 28 | 28 - 64 | -36 | 19 | |
| 15 | 28 | 25 - 73 | -48 | 12 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
56Ghi được25
39Thủng lưới75
1.87Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới1
24Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai12