Cerezo Osaka W
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vegalta Sendai W

Cerezo Osaka W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka W 3-1 Vegalta Sendai W tại WE League, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka W thắng 2, hòa 2, Vegalta Sendai W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 20
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
DDDWL Cerezo Osaka W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. 11' M. Momono · F. Nakanishi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Takahira R. Sasaki
  4. 46' W. Onishi Miwa Sasaki
  5. 46' S. Niina E. Nakajima
  6. 49' H. Miyamoto · N. Tago 2-0
  7. 61' Y. Marui S. Takawa
  8. 61' T. Tanaka N. Tago
  9. 62' Y. Endo M. Ibaraki
  10. 79' M. Yokoboriphản lưới 3-0
  11. 82' 3-1 W. Onishi · S. Niina
  12. 85' N. Matsumoto H. Miyamoto
  13. 86' H. Yoneda R. Nakatani
  14. 90'+1 A. Wada M. Momono
  15. FT3-1

Đội hình

Cerezo Osaka W HLV: N. Toriizuka
  1. 21R. Yamashita
  2. 23M. Asayama
  3. 7Y. Ogikubo
  4. 17R. Nakatani ▼ 86'
  5. 10R. Wakisaka
  6. 14S. Takawa ▼ 61'
  7. 16F. Nakanishi
  8. 18H. Miyamoto ▼ 85'
  9. 11M. Yakata
  10. 13M. Momono ▼ 90'
  11. 28N. Tago ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 39Y. Marui ▲ 61'
  2. 8T. Tanaka ▲ 61'
  3. 6N. Matsumoto ▲ 85'
  4. 3H. Yoneda ▲ 86'
  5. 29A. Wada ▲ 90'
  6. 33R. Yoshida
  7. 41N. Sako
Vegalta Sendai W HLV: J. Sunaga
  1. 16M. Yokobori
  2. 5A. Kunitake
  3. 17R. Sasaki ▼ 46'
  4. 2K. Osafune
  5. 10E. Nakajima ▼ 46'
  6. 7R. Sumida
  7. 26A. Nishino
  8. 30Miwa Sasaki ▼ 46'
  9. 14M. Ibaraki ▼ 62'
  10. 18S. Esaki
  11. 31A. Tsuda

Dự bị 7

  1. 4M. Takahira ▲ 46'
  2. 8W. Onishi ▲ 46'
  3. 27S. Niina ▲ 46'
  4. 24Y. Endo ▲ 62'
  5. 22K. Yoshioka
  6. 11M. Goto
  7. 1A. Saito

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được15
33Thủng lưới52
1.32Bàn thắng mỗi trận0.68
5Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu