Vegalta Sendai W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cerezo Osaka W

Vegalta Sendai W vs Cerezo Osaka W

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai W 2-1 Cerezo Osaka W tại WE League, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai W thắng 2, hòa 2, Cerezo Osaka W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 8
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
WLWLL Vegalta Sendai W
DDDWL Cerezo Osaka W
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 S. Takawa · M. Yakata
  3. 62' M. Sasaki S. Ishizaka
  4. 62' Y. Endo Carla Bautista
  5. 71' M. Matsunaga A. Kunitake
  6. 71' Z. Muzdalifah A. Wada
  7. 75' M. Hirosawa · M. Sasaki 1-1
  8. 80' F. Nakanishi N. Fujiwara
  9. 80' T. Tanaka S. Takawa
  10. 82' Y. Endo11m 2-1
  11. 83' M. Goto M. Hirosawa
  12. 84' A. Nishino R. Sumida
  13. FT2-1

Đội hình

Vegalta Sendai W HLV: S. Sudo
  1. 16M. Matsumoto
  2. 3C. Okeke
  3. 4M. Takahira
  4. 5A. Kunitake ▼ 71'
  5. 27H. Tabata
  6. 10E. Nakajima
  7. 7R. Sumida ▼ 84'
  8. 25M. Ota
  9. 37S. Ishizaka ▼ 62'
  10. 18Carla Bautista ▼ 62'
  11. 20M. Hirosawa ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 30M. Sasaki ▲ 62'
  2. 24Y. Endo ▲ 62'
  3. 28M. Matsunaga ▲ 71'
  4. 11M. Goto ▲ 83'
  5. 26A. Nishino ▲ 84'
  6. 1A. Saito
  7. 8Paula Guerrero
Cerezo Osaka W HLV: T. Takehana
  1. 21R. Yamashita
  2. 7Y. Ogikubo
  3. 4R. Tsutsui
  4. 24N. Fujiwara ▼ 80'
  5. 28R. Wakisaka
  6. 23M. Asayama
  7. 13M. Momono
  8. 14S. Takawa ▼ 80'
  9. 18H. Miyamoto
  10. 11M. Yakata
  11. 29A. Wada ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 25Z. Muzdalifah ▲ 71'
  2. 16F. Nakanishi ▲ 80'
  3. 8T. Tanaka ▲ 80'
  4. 26S. Kitahara
  5. 6N. Matsumoto
  6. 27M. Nishinaka
  7. 15R. Furusawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
22Ghi được19
40Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận0.86
3Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu