Sanfrecce Hiroshima W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
INAC Kobe Leonessa W

Sanfrecce Hiroshima W vs INAC Kobe Leonessa W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 1-0 INAC Kobe Leonessa W tại WE League, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 5, hòa 3, INAC Kobe Leonessa W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 18
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
  1. 25' M. Ueno · C. Takizawa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Shiota N. Fujiu
  4. 46' F. Mizuno A. Kuwahara
  5. 46' Y. Matsubara M. Yamamoto
  6. 56' M. Watanabe C. Takizawa
  7. 69' M. Takase H. Aikawa
  8. 74' H. Koga M. Ueno
  9. 79' Carla Morera S. Miyake
  10. 88' Y. Tachibana E. Goya
  11. 88' M. Takahashi Y. Nakashima
  12. FT1-0

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: M. Yoshida
  1. 1R. Konomi
  2. 6M. Sayama
  3. 5C. Ichinose
  4. 3E. Goya ▼ 88'
  5. 15N. Fujiu ▼ 46'
  6. 38H. Shimada
  7. 9M. Ueno ▼ 74'
  8. 10C. Takizawa ▼ 56'
  9. 8A. Ogawa
  10. 23F. Yanase
  11. 11Y. Nakashima ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 25M. Shiota ▲ 46'
  2. 18M. Watanabe ▲ 56'
  3. 28H. Koga ▲ 74'
  4. 26Y. Tachibana ▲ 88'
  5. 13M. Takahashi ▲ 88'
  6. 22N. Fujita
  7. 14M. Matsumoto
INAC Kobe Leonessa W HLV: Jordi Ferrón
  1. 1A. Okuma
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake ▼ 79'
  4. 4H. Ide
  5. 24M. Ota
  6. 10Y. Narumiya
  7. 18Paola Soldevila
  8. 7M. Yamamoto ▼ 46'
  9. 17H. Aikawa ▼ 69'
  10. 9Carlota Suárez
  11. 20A. Kuwahara ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14F. Mizuno ▲ 46'
  2. 6Y. Matsubara ▲ 46'
  3. 11M. Takase ▲ 69'
  4. 21Carla Morera ▲ 79'
  5. 19M. Kubota
  6. 99M. Funada
  7. 39K. Terada

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được43
14Thủng lưới14
1.18Bàn thắng mỗi trận1.95
11Giữ sạch lưới11
5Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu