INAC Kobe Leonessa W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sanfrecce Hiroshima W

INAC Kobe Leonessa W vs Sanfrecce Hiroshima W

Tỷ số chung cuộc: INAC Kobe Leonessa W 1-1 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: INAC Kobe Leonessa W thắng 2, hòa 3, Sanfrecce Hiroshima W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 1
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
  1. 1' Carlota Suárez 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. Matsubara Paola Soldevila
  4. 56' N. Shimabukuro Y. Kinga
  5. 56' C. Takizawa A. Ogawa
  6. 58' F. Mizuno Carlota Suárez
  7. 67' M. Takase H. Aikawa
  8. 70' M. Matsumoto M. Watanabe
  9. 82' M. Takahashi A. Kasahara
  10. 82' M. Shiota N. Fujiu
  11. 90' Carla Morera F. Mizuno
  12. 90' 1-1 M. Takahashi · C. Takizawa
  13. FT1-1

Đội hình

INAC Kobe Leonessa W HLV: Jordi Ferrón
  1. 99M. Funada
  2. 55V. Sampson
  3. 3M. Doko
  4. 5S. Miyake
  5. 2M. Moriya
  6. 4H. Ide
  7. 10Y. Narumiya
  8. 18Paola Soldevila ▼ 46'
  9. 7M. Yamamoto
  10. 17H. Aikawa ▼ 67'
  11. 9Carlota Suárez ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 6Y. Matsubara ▲ 46'
  2. 14F. Mizuno ▲ 58'
  3. 11M. Takase ▲ 67'
  4. 21Carla Morera ▲ 90'
  5. 8Lee Su-Bin
  6. 31Y. Kikuchi
  7. 37N. Kingetsu
Sanfrecce Hiroshima W HLV: M. Yoshida
  1. 1R. Konomi
  2. 2Y. Kinga ▼ 56'
  3. 6M. Sayama
  4. 5C. Ichinose
  5. 15N. Fujiu ▼ 82'
  6. 9M. Ueno
  7. 18M. Watanabe ▼ 70'
  8. 8A. Ogawa ▼ 56'
  9. 23F. Yanase
  10. 29A. Kasahara ▼ 82'
  11. 11Y. Nakashima

Dự bị 7

  1. 20N. Shimabukuro ▲ 56'
  2. 10C. Takizawa ▲ 56'
  3. 14M. Matsumoto ▲ 70'
  4. 13M. Takahashi ▲ 82'
  5. 25M. Shiota ▲ 82'
  6. 22N. Fujita
  7. 3E. Goya

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
43Ghi được26
14Thủng lưới14
1.95Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn5
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu