Cerezo Osaka W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Urawa Reds W

Cerezo Osaka W vs Urawa Reds W

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka W 0-1 Urawa Reds W tại WE League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka W thắng 0, hòa 0, Urawa Reds W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 17
Phong độ
DDDWL Cerezo Osaka W
WLWWW Urawa Reds W
  1. HT0-0
  2. 61' F. Tsunoda H. Hirakawa
  3. 61' W. Goto M. Sakurai
  4. 65' Y. Marui S. Takawa
  5. 69' 0-1 F. Tsunoda
  6. 77' R. Nagashima A. Kurishima
  7. 77' Y. Shiokoshi H. Shibata
  8. 81' A. Wada M. Momono
  9. 81' N. Matsumoto H. Miyamoto
  10. 87' N. Tago T. Tanaka
  11. 89' S. Fujisaki R. Tanno
  12. FT0-1

Đội hình

Cerezo Osaka W HLV: N. Toriizuka
  1. 21R. Yamashita
  2. 23M. Asayama
  3. 7Y. Ogikubo
  4. 4R. Tsutsui
  5. 10R. Wakisaka
  6. 14S. Takawa ▼ 65'
  7. 16F. Nakanishi
  8. 18H. Miyamoto ▼ 81'
  9. 8T. Tanaka ▼ 87'
  10. 11M. Yakata
  11. 13M. Momono ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 39Y. Marui ▲ 65'
  2. 29A. Wada ▲ 81'
  3. 6N. Matsumoto ▲ 81'
  4. 28N. Tago ▲ 87'
  5. 17R. Nakatani
  6. 41N. Sako
  7. 26S. Kitahara
Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 7H. Takahashi
  3. 3R. Ishikawa
  4. 18H. Shibata ▼ 77'
  5. 5M. Ito
  6. 2Y. Endo
  7. 26R. Tanno ▼ 89'
  8. 6A. Kurishima ▼ 77'
  9. 34H. Hirakawa ▼ 61'
  10. 28M. Sakurai ▼ 61'
  11. 15M. Shimada

Dự bị 7

  1. 14F. Tsunoda ▲ 61'
  2. 4W. Goto ▲ 61'
  3. 13R. Nagashima ▲ 77'
  4. 19Y. Shiokoshi ▲ 77'
  5. 36S. Fujisaki ▲ 89'
  6. 20E. Takatsuka
  7. 12S. Fukuda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu26
29Ghi được53
33Thủng lưới13
1.32Bàn thắng mỗi trận2.04
5Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu