Cerezo Osaka W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Urawa Reds W

Cerezo Osaka W vs Urawa Reds W

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka W 0-4 Urawa Reds W tại WE League, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka W thắng 0, hòa 0, Urawa Reds W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 9
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
DDDWL Cerezo Osaka W
WLWWW Urawa Reds W
  1. 37' 0-1 K. Seike
  2. HT0-1
  3. 46' T. Tanaka A. Wada
  4. 46' M. Shimada R. Nagashima
  5. 53' 0-2 M. Ito · Y. Shiokoshi
  6. 62' 0-3 M. Shimada · Y. Shiokoshi
  7. 66' M. Morita M. Ito
  8. 66' A. Takeuchi Y. Shiokoshi
  9. 70' 0-4 K. Seike11m
  10. 73' W. Goto H. Takahashi
  11. 79' F. Nakanishi S. Kitahara
  12. 80' Z. Muzdalifah N. Fujiwara
  13. 80' R. Tanno H. Shibata
  14. 85' N. Matsumoto H. Miyamoto
  15. FT0-4

Đội hình

Cerezo Osaka W HLV: T. Takehana
  1. 21R. Yamashita
  2. 7Y. Ogikubo
  3. 24N. Fujiwara ▼ 80'
  4. 28R. Wakisaka
  5. 23M. Asayama
  6. 13M. Momono
  7. 14S. Takawa
  8. 18H. Miyamoto ▼ 85'
  9. 26S. Kitahara ▼ 79'
  10. 11M. Yakata
  11. 29A. Wada ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 8T. Tanaka ▲ 46'
  2. 16F. Nakanishi ▲ 79'
  3. 25Z. Muzdalifah ▲ 80'
  4. 6N. Matsumoto ▲ 85'
  5. 15R. Furusawa
  6. 19Y. Shikai
  7. 27M. Nishinaka
Urawa Reds W HLV: N. Kusunose
  1. 1S. Ikeda
  2. 17Y. Endo
  3. 7H. Takahashi ▼ 73'
  4. 13R. Nagashima ▼ 46'
  5. 3R. Ishikawa
  6. 11K. Seike
  7. 6A. Kurishima
  8. 18H. Shibata ▼ 80'
  9. 5M. Ito ▼ 66'
  10. 19Y. Shiokoshi ▼ 66'
  11. 16Y. Mizutani

Dự bị 7

  1. 15M. Shimada ▲ 46'
  2. 33M. Morita ▲ 66'
  3. 29A. Takeuchi ▲ 66'
  4. 24W. Goto ▲ 73'
  5. 26R. Tanno ▲ 80'
  6. 4M. Sasaki
  7. 23M. Ino

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được55
31Thủng lưới17
0.86Bàn thắng mỗi trận2.5
4Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu