Elfen Saitama W
4 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Vegalta Sendai W

Elfen Saitama W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 4-0 Vegalta Sendai W tại WE League, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 2, hòa 0, Vegalta Sendai W thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 13
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. 14' K. Kimoto · K. Setoguchi 1-0
  2. 16' M. Tochitani 2-0
  3. 21' M. Sakuma · Y. Sonoda 3-0
  4. 31' R. Higuchi 4-0
  5. HT4-0
  6. 46' S. Niina E. Nakajima
  7. 46' M. Takahira A. Nishino
  8. 62' H. Yumura K. Kimoto
  9. 68' A. Tsuda W. Onishi
  10. 77' S. Uemura R. Higuchi
  11. 77' S. Tsuge M. Hashinuma
  12. 82' I. Nagae M. Tochitani
  13. FT4-0

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: Y. Higuchi
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma ▼ 77'
  3. 20M. Kishi
  4. 13M. Sakuma
  5. 10R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi
  7. 8Y. Sonoda
  8. 16M. Tochitani ▼ 82'
  9. 30R. Higuchi ▼ 77'
  10. 28K. Kimoto ▼ 62'
  11. 32M. Kimura

Dự bị 7

  1. 29H. Yumura ▲ 62'
  2. 14S. Uemura ▲ 77'
  3. 36S. Tsuge ▲ 77'
  4. 33I. Nagae ▲ 82'
  5. 21M. Ono
  6. 3A. Matsukubo
  7. 9E. Arakawa
Vegalta Sendai W HLV: J. Sunaga
  1. 1A. Saito
  2. 17R. Sasaki
  3. 3K. Asakura
  4. 2K. Osafune
  5. 10E. Nakajima ▼ 46'
  6. 26A. Nishino ▼ 46'
  7. 24Y. Endo
  8. 37S. Ishizaka
  9. 18S. Esaki
  10. 9M. Hirosawa
  11. 8W. Onishi ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 27S. Niina ▲ 46'
  2. 4M. Takahira ▲ 46'
  3. 31A. Tsuda ▲ 68'
  4. 5A. Kunitake
  5. 16M. Yokobori
  6. 28M. Matsunaga
  7. 30Miwa Sasaki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được15
30Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận0.68
6Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu