Vegalta Sendai W
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Elfen Saitama W

Vegalta Sendai W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai W 3-1 Elfen Saitama W tại WE League, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai W thắng 8, hòa 0, Elfen Saitama W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 1
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Trọng tài
A. Koizumi
Phong độ
WLWLL Vegalta Sendai W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. 27' 0-1 M. Kishi · M. Karahashi
  2. 33' R. Funaki · E. Nakajima 1-1
  3. 43' M. Yakata · M. Takahira 2-1
  4. HT2-1
  5. 67' E. Nakajima · M. Yakata 3-1
  6. 68' K. Sato A. Kunitake
  7. 71' A. Nishikawa H. Yumura
  8. 72' A. Matsukubo R. Yoshida
  9. 72' M. Sakuma C. Oda
  10. 84' M. Goto S. Bulatović
  11. 89' N. Takeda R. Funaki
  12. 90'+1 J. Kawano K. Setoguchi
  13. FT3-1

Đội hình

Vegalta Sendai W HLV: T. Matsuda
  1. 16M. Matsumoto
  2. 3N. Ichise
  3. 4M. Takahira
  4. 5A. Kunitake ▼ 68'
  5. 10E. Nakajima
  6. 7R. Sumida
  7. 9H. Miyazawa
  8. 26A. Nishino
  9. 25R. Funaki ▼ 89'
  10. 15S. Bulatović ▼ 84'
  11. 8M. Yakata

Dự bị 7

  1. 19K. Sato ▲ 68'
  2. 11M. Goto ▲ 84'
  3. 13N. Takeda ▲ 89'
  4. 28M. Matsunaga
  5. 22M. Manya
  6. 1A. Saito
  7. 34Y. Endo
Elfen Saitama W HLV: T. Tanabe
  1. 21M. Funada
  2. 2S. Kinoshita
  3. 20M. Kishi
  4. 27M. Karahashi
  5. 24R. Yoshida ▼ 72'
  6. 5K. Setoguchi ▼ 90'
  7. 6Y. Seno
  8. 11H. Yumura ▼ 71'
  9. 15C. Oda ▼ 72'
  10. 18M. Miura
  11. 10S. Bolden

Dự bị 7

  1. 26A. Nishikawa ▲ 71'
  2. 3A. Matsukubo ▲ 72'
  3. 28M. Sakuma ▲ 72'
  4. 8J. Kawano ▲ 90'
  5. 1N. Asano
  6. 14C. Kato
  7. 29R. Kanehira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
20Ghi được15
25Thủng lưới41
1Bàn thắng mỗi trận0.75
6Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu