Parceiro Nagano W
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Nojima Stella W

Parceiro Nagano W vs Nojima Stella W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 2-3 Nojima Stella W tại WE League, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 1, hòa 3, Nojima Stella W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 8
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
WWWLL Nojima Stella W
  1. 32' Y. Sakai · Y. Inamura 1-0
  2. 45'+1 1-1 Y. Katayama11m
  3. HT1-1
  4. 58' A. Minamino K. Fujiwara
  5. 71' R. Ouchi · N. Abe 2-1
  6. 75' M. Murakami A. Kawafune
  7. 78' J. Ito H. Kawashima
  8. 78' C. Sasai Y. Katayama
  9. 79' 2-2 K. Sakakibara · M. Hamada
  10. 82' H. Genma R. Ouchi
  11. 82' M. Nakamura M. Kikuchi
  12. 89' K. Nakano Y. Inamura
  13. 90'+5 Y. Sasai K. Sakakibara
  14. 90' 2-3 M. Otake11m
  15. FT2-3

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 1Y. Ito
  2. 29Y. Sakai
  3. 3Y. Okamoto
  4. 5K. Iwashita
  5. 14M. Kikuchi ▼ 82'
  6. 18M. Ito
  7. 28Y. Inamura ▼ 89'
  8. 11A. Kawafune ▼ 75'
  9. 19N. Abe
  10. 13R. Ouchi ▼ 82'
  11. 17H. Takahashi

Dự bị 7

  1. 8M. Murakami ▲ 75'
  2. 6H. Genma ▲ 82'
  3. 9M. Nakamura ▲ 82'
  4. 15K. Nakano ▲ 89'
  5. 22K. Miyamoto
  6. 25C. Okugawa
  7. 21M. Umemura
Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 16N. Ikejiri
  2. 21H. Nagashima
  3. 5R. Oga
  4. 14A. Nanri
  5. 17H. Kawashima ▼ 78'
  6. 7H. Hirata
  7. 23K. Fujiwara ▼ 58'
  8. 11M. Hamada
  9. 10K. Sakakibara ▼ 90'
  10. 18Y. Katayama ▼ 78'
  11. 20M. Otake

Dự bị 7

  1. 9A. Minamino ▲ 58'
  2. 4J. Ito ▲ 78'
  3. 19C. Sasai ▲ 78'
  4. 26Y. Sasai ▲ 90'
  5. 3H. Inoue
  6. 25A. Kiryu
  7. 1F. Kuno

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được27
40Thủng lưới39
1.14Bàn thắng mỗi trận1.23
3Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu