Nojima Stella W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Parceiro Nagano W

Nojima Stella W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: Nojima Stella W 1-1 Parceiro Nagano W tại WE League, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nojima Stella W thắng 6, hòa 3, Parceiro Nagano W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 11
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWWLL Nojima Stella W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. HT0-0
  2. 46' M. Hamada A. Nanri
  3. 57' R. Ueda H. Suzuki
  4. 59' C. Okugawa Y. Fukuta
  5. 61' C. Sasai A. Minamino
  6. 64' Y. Katayama K. Sakakibara
  7. 65' J. Ito H. Kawashima
  8. 74' 0-1 N. Ikejiriphản lưới
  9. 79' M. Okubo S. Mitani
  10. 79' T. Dangda N. Abe
  11. 82' R. Shimoyama H. Hirata
  12. 89' Y. Katayama · M. Otake 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 16N. Ikejiri
  2. 20N. Ono
  3. 5R. Oga
  4. 2Y. Hirano
  5. 32H. Shimada
  6. 28A. Nanri ▼ 46'
  7. 17H. Kawashima ▼ 65'
  8. 7H. Hirata ▼ 82'
  9. 18K. Sakakibara ▼ 64'
  10. 9A. Minamino ▼ 61'
  11. 30M. Otake

Dự bị 7

  1. 11M. Hamada ▲ 46'
  2. 19C. Sasai ▲ 61'
  3. 29Y. Katayama ▲ 64'
  4. 4J. Ito ▲ 65'
  5. 6R. Shimoyama ▲ 82'
  6. 23K. Fujiwara
  7. 31U. Iwasaki
Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 1Y. Ito
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 8Y. Fukuta ▼ 59'
  5. 7S. Mitani ▼ 79'
  6. 14M. Kikuchi
  7. 16H. Suzuki ▼ 57'
  8. 18M. Ito
  9. 28Y. Inamura
  10. 11A. Kawafune
  11. 19N. Abe ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 13R. Ueda ▲ 57'
  2. 22C. Okugawa ▲ 59'
  3. 6M. Okubo ▲ 79'
  4. 10T. Dangda ▲ 79'
  5. 21M. Umemura
  6. 20K. Miyamoto
  7. 2R. Okutsu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
16Ghi được21
41Thủng lưới40
0.73Bàn thắng mỗi trận0.95
0Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
11Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu