Cerezo Osaka W
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
JEF United W

Cerezo Osaka W vs JEF United W

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka W 1-1 JEF United W tại WE League, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka W thắng 5, hòa 2, JEF United W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 7
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
DDDWL Cerezo Osaka W
DWLLW JEF United W
  1. 16' 0-1 N. Ishida · M. Kitamura
  2. HT0-1
  3. 46' M. Asayama T. Tanaka
  4. 46' M. Hasuwa M. Kitamura
  5. 46' R. Shirowa M. Inayama
  6. 59' R. Nakatani F. Nakanishi
  7. 61' Y. Ogawa M. Kamogawa
  8. 61' S. Imada H. Osawa
  9. 64' Y. Ogikubo · M. Momono 1-1
  10. 81' S. Masuda C. Kato
  11. FT1-1

Đội hình

Cerezo Osaka W HLV: N. Toriizuka
  1. 21R. Yamashita
  2. 7Y. Ogikubo
  3. 22U. Shiragaki
  4. 3H. Yoneda
  5. 10R. Wakisaka
  6. 14S. Takawa
  7. 16F. Nakanishi ▼ 59'
  8. 18H. Miyamoto
  9. 8T. Tanaka ▼ 46'
  10. 11M. Yakata
  11. 13M. Momono

Dự bị 7

  1. 23M. Asayama ▲ 46'
  2. 17R. Nakatani ▲ 59'
  3. 6N. Matsumoto
  4. 26S. Kitahara
  5. 41N. Sako
  6. 4R. Tsutsui
  7. 29A. Wada
JEF United W HLV: I. Castillo
  1. 1A. Mochizuki
  2. 14T. Okuma
  3. 3N. Ishida
  4. 4K. Hayashi
  5. 2M. Fujishiro
  6. 5M. Tanaka
  7. 15C. Kato ▼ 81'
  8. 20M. Kitamura ▼ 46'
  9. 18M. Inayama ▼ 46'
  10. 10M. Kamogawa ▼ 61'
  11. 9H. Osawa ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 6M. Hasuwa ▲ 46'
  2. 24R. Shirowa ▲ 46'
  3. 7Y. Ogawa ▲ 61'
  4. 16S. Imada ▲ 61'
  5. 25S. Masuda ▲ 81'
  6. 21Bia Nicoleti
  7. 22C. Inoue

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
29Ghi được15
33Thủng lưới30
1.32Bàn thắng mỗi trận0.68
5Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu