JEF United W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Cerezo Osaka W

JEF United W vs Cerezo Osaka W

Tỷ số chung cuộc: JEF United W 0-2 Cerezo Osaka W tại WE League, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: JEF United W thắng 0, hòa 2, Cerezo Osaka W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 15
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
DWLLW JEF United W
DDDWL Cerezo Osaka W
  1. 3' 0-1 U. Shiragaki · S. Kitahara
  2. HT0-1
  3. 46' M. Asayama K. Tamazakura
  4. 62' 0-2 M. Asayama
  5. 67' C. Yamaguchi Y. Ogawa
  6. 76' V. Sampson N. Kishikawa
  7. 76' N. Sone R. Shirowa
  8. 86' C. Kato H. Osawa
  9. 86' H. Kobayashi M. Kitamura
  10. 87' A. Wada T. Tanaka
  11. 90'+1 S. Takawa M. Momono
  12. FT0-2

Đội hình

JEF United W HLV: S. Mikami
  1. 30A. Okuma
  2. 14T. Okuma
  3. 24R. Shirowa ▼ 76'
  4. 2M. Fujishiro
  5. 5M. Tanaka
  6. 6M. Hasuwa
  7. 8N. Kishikawa ▼ 76'
  8. 10M. Kamogawa
  9. 7Y. Ogawa ▼ 67'
  10. 20M. Kitamura ▼ 86'
  11. 9H. Osawa ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 17C. Yamaguchi ▲ 67'
  2. 21V. Sampson ▲ 76'
  3. 13N. Sone ▲ 76'
  4. 15C. Kato ▲ 86'
  5. 23H. Kobayashi ▲ 86'
  6. 19S. Ueno
  7. 1S. Shimizu
Cerezo Osaka W HLV: T. Takehana
  1. 21R. Yamashita
  2. 7Y. Ogikubo
  3. 22U. Shiragaki
  4. 17R. Nakatani
  5. 3H. Yoneda
  6. 28R. Wakisaka
  7. 13M. Momono ▼ 90'
  8. 18H. Miyamoto
  9. 26S. Kitahara
  10. 8T. Tanaka ▼ 87'
  11. 20K. Tamazakura ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 23M. Asayama ▲ 46'
  2. 29A. Wada ▲ 87'
  3. 14S. Takawa ▲ 90'
  4. 27M. Nishinaka
  5. 6N. Matsumoto
  6. 16F. Nakanishi
  7. 2H. Morinaka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
18Ghi được19
23Thủng lưới31
0.82Bàn thắng mỗi trận0.86
8Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn9
11Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu